BXH Hạng nhất Trung Quốc, Thứ hạng của Hạng nhất Trung Quốc 2026 mới nhất
BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Wuxi Wugou | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 29 | 7 | 32 | B T B T B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 9 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 30 | -3 | 29 | B H B T B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |
Upgrade Team
Relegation
Top ghi bàn Hạng nhất Trung Quốc 2026
| # | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn | Penalty | Mở tỷ số |
| 1 | Noel Mbo | Guangxi Hengchen | 15 | 0 | |
| 2 | Giovanny Bariani Marques | Yanbian Longding | 14 | 3 | |
| 3 | Erikys da Silva Ferreira | Dingnan Ganlian | 14 | 4 | |
| 4 | Vinni Triboulet | Meizhou Hakka | 12 | 2 | |
| 5 | Juan Juan Salazar | Changchun Yatai | 11 | 0 | |
| 6 | Nino Noordanus | Wuxi Wugou | 11 | 1 | |
| 7 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Guangdong GZ-Power | 10 | 2 | |
| 8 | Long Tan | Changchun Yatai | 9 | 0 | |
| 9 | Nyasha Mushekwi | Dalian Kun City | 9 | 1 | |
| 10 | Efmamjjasond Gonzalez | Nantong Zhiyun | 9 | 2 | |
| 11 | Leonardo Benedito da Silva | Ningbo Professional Football Club | 9 | 4 | |
| 12 | Mirzat Ali | Suzhou Dongwu | 8 | 0 | |
| 13 | Loic Lapoussin | Guangxi Hengchen | 8 | 0 | |
| 14 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Changchun Yatai | 8 | 1 | |
| 15 | Daleho Irandust | ShanXi Union | 8 | 1 | |
| 16 | Rade Dugalic | ShenZhen Juniors | 7 | 0 | |
| 17 | Rui Tang | Wuxi Wugou | 7 | 0 | |
| 18 | Jerome Ngom Mbekeli | Nanjing City | 7 | 0 | |
| 19 | Astrit Seljmani | ShanXi Union | 7 | 1 | |
| 20 | Felicio Brown Forbes | Yanbian Longding | 6 | 0 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026
Top ghi bàn Hạng nhất Trung Quốc 2026
Top kiến tạo Hạng nhất Trung Quốc 2026
Top thẻ phạt Hạng nhất Trung Quốc 2026
Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng nhất Trung Quốc 2026
Bảng xếp hạng bàn thua Hạng nhất Trung Quốc 2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Hạng nhất Trung Quốc
| Tên giải đấu | Hạng nhất Trung Quốc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chinese Football Association Jia League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 25 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |