BXH Hạng 2 Hàn Quốc, Thứ hạng của Hạng 2 Hàn Quốc 2026 mới nhất
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 25 | 16 | 5 | 4 | 39 | 20 | 19 | 53 | T H T T T T |
| 2 | Suwon FC | 25 | 13 | 9 | 3 | 50 | 29 | 21 | 48 | H T T H H T |
| 3 | Seoul E-Land FC | 26 | 14 | 6 | 6 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T B T |
| 4 | Daegu FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 35 | 13 | 46 | T H T H T B |
| 5 | Hwaseong FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 41 | 27 | 14 | 44 | H B T H T H |
| 6 | Busan I Park | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 | 34 | 7 | 41 | H H B B T B |
| 7 | Gimpo FC | 25 | 8 | 11 | 6 | 31 | 30 | 1 | 35 | T H B B H T |
| 8 | Chungnam Asan | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 | 31 | 3 | 34 | H B T B B T |
| 9 | Gyeongnam FC | 25 | 8 | 10 | 7 | 31 | 30 | 1 | 34 | B H H T T H |
| 10 | Seongnam FC | 25 | 7 | 10 | 8 | 28 | 30 | -2 | 31 | B T H T B H |
| 11 | Chungbuk Cheongju | 26 | 5 | 14 | 7 | 31 | 41 | -10 | 29 | T H B B T T |
| 12 | Paju Citizen FC | 25 | 8 | 5 | 12 | 24 | 28 | -4 | 29 | B T H B H T |
| 13 | Yong-in FC | 25 | 5 | 12 | 8 | 31 | 35 | -4 | 27 | T B T H B H |
| 14 | Cheonan City | 26 | 4 | 11 | 11 | 30 | 37 | -7 | 23 | H B B H H B |
| 15 | Ansan Greeners FC | 26 | 6 | 4 | 16 | 27 | 49 | -22 | 22 | B B B T B B |
| 16 | Jeonnam Dragons | 25 | 4 | 9 | 12 | 28 | 43 | -15 | 21 | B T T H H B |
| 17 | Gimhae City | 25 | 2 | 7 | 16 | 19 | 49 | -30 | 13 | H B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Top ghi bàn Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| # | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn | Penalty | Mở tỷ số |
| 1 | Edgar Bruno da Silva | Daegu FC | 4 | 0 | |
| 2 | Cristian Renato | Busan I Park | 4 | 0 | |
| 3 | Willyan Barbosa | Suwon FC | 4 | 3 | |
| 4 | Borja Gonzalez Tomas | Paju Frontier FC | 4 | 3 | |
| 5 | Bruno Jose Pavan Lamas | Cheonan City | 3 | 1 | |
| 6 | Gabriel Henrique de Souza de Oliveira | Yong-in FC | 3 | 2 | |
| 7 | Mender Garcia | Chungbuk Cheongju | 3 | 2 | |
| 8 | Luis Mina | Gimpo FC | 3 | 1 | |
| 9 | Sava Petrov | Hwaseong FC | 3 | 0 | |
| 10 | Matheus Henrique Frizzo | Suwon FC | 3 | 0 | |
| 11 | Ga-On Baek | Busan I Park | 3 | 0 | |
| 12 | Matheus Serafim | Daegu FC | 3 | 1 | |
| 13 | Charles Lokolingoy | Chungnam Asan | 3 | 2 | |
| 14 | Kim Jong Min | Chungnam Asan | 2 | 0 | |
| 15 | Jung-woo Ha | Suwon FC | 2 | 0 | |
| 16 | Isnairo Reis Silva Morais | Suwon Samsung Bluewings | 2 | 0 | |
| 17 | Kim Ji Hyun | Suwon Samsung Bluewings | 2 | 0 | |
| 18 | Hyeon-bin Park | Suwon Samsung Bluewings | 2 | 0 | |
| 19 | Yun Min Ho | Seongnam FC | 2 | 0 | |
| 20 | Son Ho jun | Gyeongnam FC | 2 | 0 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026
Top ghi bàn Hạng 2 Hàn Quốc 2026
Top kiến tạo Hạng 2 Hàn Quốc 2026
Top thẻ phạt Hạng 2 Hàn Quốc 2026
Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng 2 Hàn Quốc 2026
Bảng xếp hạng bàn thua Hạng 2 Hàn Quốc 2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Hạng 2 Hàn Quốc
| Tên giải đấu | Hạng 2 Hàn Quốc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | K League Challenge League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 28 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |