Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Nhật Bản nữ 2026 (sân nhà)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thắng
Bàn thắng/trận
1
LOVELEDGE Nagoya (W)
11
18
1.64
2
Shizuoka Sangyo University (W)
9
21
2.33
3
Orca Kamogawa FC (W)
9
15
1.67
4
Yokohama FC Seagulls (W)
10
19
1.9
5
IGA Kunoichi (W)
10
13
1.3
6
Viamaterras Miyazaki (W)
10
20
2
7
Okayama Yunogo Belle (W)
10
13
1.3
8
Ehime FC (W)
10
7
0.7
9
Setagaya Sfida (W)
10
16
1.6
10
AS Harima ALBION (W)
10
8
0.8
11
Nittaidai University (W)
10
11
1.1
12
VONDS Ichihara (W)
10
7
0.7
Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Nhật Bản nữ 2026 (sân khách)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thắng
Bàn thắng/trận
1
Shizuoka Sangyo University (W)
11
31
2.82
2
LOVELEDGE Nagoya (W)
8
24
3
3
Viamaterras Miyazaki (W)
10
16
1.6
4
IGA Kunoichi (W)
10
15
1.5
5
Okayama Yunogo Belle (W)
10
17
1.7
6
Orca Kamogawa FC (W)
10
12
1.2
7
Ehime FC (W)
10
17
1.7
8
Setagaya Sfida (W)
10
13
1.3
9
Yokohama FC Seagulls (W)
10
16
1.6
10
AS Harima ALBION (W)
10
12
1.2
11
Nittaidai University (W)
10
9
0.9
12
VONDS Ichihara (W)
10
6
0.6
Cập nhật:
Đội bóng nào ghi được số bàn thắng nhiều nhất giải VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026?
Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Nhật Bản nữ 2026: cập nhật BXH các đội ghi nhiều bàn thắng nhất giải VĐQG Nhật Bản nữ sau vòng 19.
BXH tấn công giải VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026 được cập nhật thứ hạng theo tiêu chí: BXH chung, BXH sân nhà và sân khách.
Thông tin BXH tấn công giải VĐQG Nhật Bản nữ bao gồm: số trận, số bàn thắng và số bàn thắng/trận.