Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Romania mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 CSM Slatina 8 17 2.13
2 FC Politehnica Timisoara 8 18 2.25
3 Scolar Resita 8 13 1.63
4 FC Bacau 8 19 2.38
5 Chindia Targoviste 8 17 2.13
6 Gloria Popesti-Leordeni 8 19 2.38
7 Concordia Chiajna 8 17 2.13
8 AFC Metalul Buzau 8 9 1.13
9 Afumati 8 12 1.5
10 Cetate Suceava 8 15 1.88
11 FC Gloria Bistrita 8 12 1.5
12 Metaloglobus 8 11 1.38
13 FCM Targu Mures 8 12 1.5
14 SCM Ramnicu Valcea 8 10 1.25
15 FC Bihor Oradea 8 13 1.63
16 ACS Viitorul Selimbar 8 7 0.88
17 Lindab Stefanesti 8 6 0.75
18 CSA Steaua Bucuresti 8 9 1.13
19 FC Unirea 2004 Slobozia 8 11 1.38
20 CSM Satu Mare 8 3 0.38
21 ACS Dumbravita 8 5 0.63
22 CS Dinamo Bucuresti 8 9 1.13

Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Romania 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 CSM Slatina 4 12 3
2 FC Politehnica Timisoara 4 7 1.75
3 FC Bacau 5 14 2.8
4 Gloria Popesti-Leordeni 4 13 3.25
5 Scolar Resita 4 6 1.5
6 FCM Targu Mures 4 8 2
7 FC Bihor Oradea 4 9 2.25
8 Cetate Suceava 4 8 2
9 Afumati 4 6 1.5
10 Chindia Targoviste 3 8 2.67
11 AFC Metalul Buzau 3 6 2
12 Lindab Stefanesti 4 5 1.25
13 FC Gloria Bistrita 4 6 1.5
14 Metaloglobus 4 5 1.25
15 CSA Steaua Bucuresti 5 8 1.6
16 SCM Ramnicu Valcea 5 7 1.4
17 FC Unirea 2004 Slobozia 4 9 2.25
18 ACS Viitorul Selimbar 3 3 1
19 Concordia Chiajna 4 4 1
20 CSM Satu Mare 4 1 0.25
21 ACS Dumbravita 5 2 0.4
22 CS Dinamo Bucuresti 3 2 0.67

Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Romania 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Concordia Chiajna 4 13 3.25
2 CSM Slatina 4 5 1.25
3 Chindia Targoviste 5 9 1.8
4 Scolar Resita 4 7 1.75
5 FC Politehnica Timisoara 4 11 2.75
6 AFC Metalul Buzau 5 3 0.6
7 Afumati 4 6 1.5
8 FC Gloria Bistrita 4 6 1.5
9 Gloria Popesti-Leordeni 4 6 1.5
10 Metaloglobus 4 6 1.5
11 SCM Ramnicu Valcea 3 3 1
12 Cetate Suceava 4 7 1.75
13 FC Bacau 3 5 1.67
14 ACS Viitorul Selimbar 5 4 0.8
15 CS Dinamo Bucuresti 5 7 1.4
16 CSM Satu Mare 4 2 0.5
17 FCM Targu Mures 4 4 1
18 FC Bihor Oradea 4 4 1
19 FC Unirea 2004 Slobozia 4 2 0.5
20 ACS Dumbravita 3 3 1
21 CSA Steaua Bucuresti 3 1 0.33
22 Lindab Stefanesti 4 1 0.25
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Romania
Tên khác
Tên Tiếng Anh Romania - Liga 2 Seria
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 9
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "