Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026
BXH chungBXH sân nhàBXH sân khách
#
Đội bóng
Tr
Bàn thắng
Bàn thắng/trận
1
Kibi International University (W)
20
41
2.05
2
Fujizakura Yamanashi (W)
20
33
1.65
3
Speranza Osaka (W)
20
21
1.05
4
Diavorosso Hiroshima (W)
20
22
1.1
5
Nankatsu (W)
20
24
1.2
6
Renofa Yamaguchi (W)
20
24
1.2
7
Diosa Izumo (W)
20
21
1.05
8
Gunma FC White Star (W)
20
22
1.1
9
Veertien Mie (W)
20
13
0.65
10
JFA Academy Fukushima (W)
20
22
1.1
11
SEISA OSA Rheia (W)
20
19
0.95
12
Yamato Sylphid (W)
20
10
0.5
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 (sân nhà)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thắng
Bàn thắng/trận
1
Kibi International University (W)
10
19
1.9
2
Speranza Osaka (W)
10
13
1.3
3
Fujizakura Yamanashi (W)
10
19
1.9
4
Diosa Izumo (W)
10
13
1.3
5
Renofa Yamaguchi (W)
10
13
1.3
6
Diavorosso Hiroshima (W)
10
9
0.9
7
Nankatsu (W)
10
12
1.2
8
Gunma FC White Star (W)
10
12
1.2
9
JFA Academy Fukushima (W)
10
15
1.5
10
Veertien Mie (W)
10
8
0.8
11
Yamato Sylphid (W)
10
3
0.3
12
SEISA OSA Rheia (W)
10
4
0.4
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 (sân khách)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thắng
Bàn thắng/trận
1
Kibi International University (W)
10
22
2.2
2
Diavorosso Hiroshima (W)
10
13
1.3
3
Nankatsu (W)
10
12
1.2
4
Fujizakura Yamanashi (W)
10
14
1.4
5
Renofa Yamaguchi (W)
10
11
1.1
6
Diosa Izumo (W)
10
8
0.8
7
Veertien Mie (W)
10
5
0.5
8
Gunma FC White Star (W)
10
10
1
9
SEISA OSA Rheia (W)
10
15
1.5
10
Speranza Osaka (W)
10
8
0.8
11
JFA Academy Fukushima (W)
10
7
0.7
12
Yamato Sylphid (W)
10
7
0.7
Cập nhật:
Đội bóng nào ghi được số bàn thắng nhiều nhất giải Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026?
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026: cập nhật BXH các đội ghi nhiều bàn thắng nhất giải Hạng 2 Nhật Bản nữ sau vòng 21.
BXH tấn công giải Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026 được cập nhật thứ hạng theo tiêu chí: BXH chung, BXH sân nhà và sân khách.
Thông tin BXH tấn công giải Hạng 2 Nhật Bản nữ bao gồm: số trận, số bàn thắng và số bàn thắng/trận.