Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
IK Sirius FK
22
28
1.27
2
Hammarby
22
20
0.91
3
Djurgardens
22
21
0.95
4
Elfsborg
22
22
1
5
Hacken
22
30
1.36
6
Vasteras SK FK
22
35
1.59
7
Malmo FF
22
33
1.5
8
AIK Solna
22
34
1.55
9
IFK Goteborg
22
41
1.86
10
GAIS
22
20
0.91
11
Brommapojkarna
22
36
1.64
12
Mjallby AIF
22
38
1.73
13
Kalmar
22
36
1.64
14
Degerfors IF
22
34
1.55
15
Orgryte
22
49
2.23
16
Halmstads
22
40
1.82
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển 2026 (sân nhà)
1
Hammarby
11
6
0.55
2
IK Sirius FK
11
15
1.36
3
Elfsborg
11
9
0.82
4
Djurgardens
12
14
1.17
5
GAIS
11
4
0.36
6
IFK Goteborg
11
13
1.18
7
Hacken
11
18
1.64
8
Kalmar
11
17
1.55
9
Vasteras SK FK
11
13
1.18
10
Brommapojkarna
11
13
1.18
11
Malmo FF
11
20
1.82
12
AIK Solna
10
19
1.9
13
Degerfors IF
11
15
1.36
14
Halmstads
11
18
1.64
15
Mjallby AIF
11
18
1.64
16
Orgryte
11
20
1.82
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển 2026 (sân khách)
1
IK Sirius FK
11
13
1.18
2
Djurgardens
10
7
0.7
3
AIK Solna
12
15
1.25
4
Malmo FF
11
13
1.18
5
Hacken
11
12
1.09
6
Vasteras SK FK
11
22
2
7
Elfsborg
11
13
1.18
8
Hammarby
11
14
1.27
9
IFK Goteborg
11
28
2.55
10
Mjallby AIF
11
20
1.82
11
Brommapojkarna
11
23
2.09
12
GAIS
11
16
1.45
13
Degerfors IF
11
19
1.73
14
Orgryte
11
29
2.64
15
Halmstads
11
22
2
16
Kalmar
11
19
1.73
Cập nhật: 06/10/2026 13:23:11
Tên giải đấu
VĐQG Thụy Điển
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Swedish Allsvenskan
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
23
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)