Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Romania mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Romania mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Dinamo Bucuresti 10 7 0.7
2 Rapid Bucuresti 10 6 0.6
3 CS Universitatea Craiova 10 9 0.9
4 Petrolul Ploiesti 10 12 1.2
5 Universitaea Cluj 9 13 1.44
6 Farul Constanta 10 14 1.4
7 Corvinul Hunedoara 10 9 0.9
8 Sepsi OSK 10 10 1
9 CFR Cluj 9 14 1.56
10 UTA Arad 10 15 1.5
11 FCSB 10 17 1.7
12 FC Botosani 10 12 1.2
13 Arges 10 10 1
14 SC Otelul Galati 10 15 1.5
15 FC Voluntari 10 22 2.2
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 10 23 2.3

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Romania 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 CS Universitatea Craiova 6 2 0.33
2 Dinamo Bucuresti 5 3 0.6
3 Rapid Bucuresti 6 5 0.83
4 Universitaea Cluj 5 6 1.2
5 Petrolul Ploiesti 5 2 0.4
6 CFR Cluj 4 1 0.25
7 Farul Constanta 4 4 1
8 UTA Arad 5 3 0.6
9 FC Botosani 4 1 0.25
10 Corvinul Hunedoara 5 3 0.6
11 Sepsi OSK 4 2 0.5
12 FCSB 5 9 1.8
13 Arges 5 3 0.6
14 SC Otelul Galati 6 7 1.17
15 FC Voluntari 6 8 1.33
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 4 8 2

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Romania 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Rapid Bucuresti 4 1 0.25
2 Dinamo Bucuresti 5 4 0.8
3 Petrolul Ploiesti 5 10 2
4 CS Universitatea Craiova 4 7 1.75
5 Corvinul Hunedoara 5 6 1.2
6 Sepsi OSK 6 8 1.33
7 Farul Constanta 6 10 1.67
8 FCSB 5 8 1.6
9 FC Botosani 6 11 1.83
10 Universitaea Cluj 4 7 1.75
11 Arges 5 7 1.4
12 UTA Arad 5 12 2.4
13 CFR Cluj 5 13 2.6
14 SC Otelul Galati 4 8 2
15 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 6 15 2.5
16 FC Voluntari 4 14 3.5
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Romania
Tên khác
Tên Tiếng Anh Romania Liga I
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 4
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "