Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nhật Bản nữ 2026 (sân nhà)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
LOVELEDGE Nagoya (W)
11
12
1.09
2
Shizuoka Sangyo University (W)
9
5
0.56
3
Orca Kamogawa FC (W)
9
6
0.67
4
Yokohama FC Seagulls (W)
10
13
1.3
5
IGA Kunoichi (W)
10
10
1
6
Viamaterras Miyazaki (W)
10
19
1.9
7
Okayama Yunogo Belle (W)
10
15
1.5
8
Ehime FC (W)
10
21
2.1
9
Setagaya Sfida (W)
10
20
2
10
AS Harima ALBION (W)
10
18
1.8
11
Nittaidai University (W)
10
27
2.7
12
VONDS Ichihara (W)
10
22
2.2
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nhật Bản nữ 2026 (sân khách)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Shizuoka Sangyo University (W)
11
10
0.91
2
LOVELEDGE Nagoya (W)
8
7
0.88
3
Viamaterras Miyazaki (W)
10
7
0.7
4
IGA Kunoichi (W)
10
9
0.9
5
Okayama Yunogo Belle (W)
10
19
1.9
6
Orca Kamogawa FC (W)
10
9
0.9
7
Ehime FC (W)
10
17
1.7
8
Setagaya Sfida (W)
10
13
1.3
9
Yokohama FC Seagulls (W)
10
16
1.6
10
AS Harima ALBION (W)
10
12
1.2
11
Nittaidai University (W)
10
29
2.9
12
VONDS Ichihara (W)
10
20
2
Cập nhật:
Đội bóng nào thủng lưới ít nhất giải VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026?
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nhật Bản nữ 2026: cập nhật BXH các đội thủng lưới ít nhất giải VĐQG Nhật Bản nữ sau vòng 19.
BXH phòng ngự giải VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026 được cập nhật thứ hạng theo tiêu chí: BXH chung, BXH sân nhà và sân khách.
Thông tin BXH phòng ngự (phòng thủ) giải VĐQG Nhật Bản nữ bao gồm: số trận, số bàn thua và số bàn thua/trận.