Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Shizuoka Sangyo University (W) 20 15 0.75
2 LOVELEDGE Nagoya (W) 19 19 1
3 Viamaterras Miyazaki (W) 20 26 1.3
4 IGA Kunoichi (W) 20 19 0.95
5 Orca Kamogawa FC (W) 19 15 0.79
6 Yokohama FC Seagulls (W) 20 29 1.45
7 Okayama Yunogo Belle (W) 20 34 1.7
8 Ehime FC (W) 20 38 1.9
9 Setagaya Sfida (W) 20 33 1.65
10 AS Harima ALBION (W) 20 30 1.5
11 Nittaidai University (W) 20 56 2.8
12 VONDS Ichihara (W) 20 42 2.1

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nhật Bản nữ 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 LOVELEDGE Nagoya (W) 11 12 1.09
2 Shizuoka Sangyo University (W) 9 5 0.56
3 Orca Kamogawa FC (W) 9 6 0.67
4 Yokohama FC Seagulls (W) 10 13 1.3
5 IGA Kunoichi (W) 10 10 1
6 Viamaterras Miyazaki (W) 10 19 1.9
7 Okayama Yunogo Belle (W) 10 15 1.5
8 Ehime FC (W) 10 21 2.1
9 Setagaya Sfida (W) 10 20 2
10 AS Harima ALBION (W) 10 18 1.8
11 Nittaidai University (W) 10 27 2.7
12 VONDS Ichihara (W) 10 22 2.2

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nhật Bản nữ 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Shizuoka Sangyo University (W) 11 10 0.91
2 LOVELEDGE Nagoya (W) 8 7 0.88
3 Viamaterras Miyazaki (W) 10 7 0.7
4 IGA Kunoichi (W) 10 9 0.9
5 Okayama Yunogo Belle (W) 10 19 1.9
6 Orca Kamogawa FC (W) 10 9 0.9
7 Ehime FC (W) 10 17 1.7
8 Setagaya Sfida (W) 10 13 1.3
9 Yokohama FC Seagulls (W) 10 16 1.6
10 AS Harima ALBION (W) 10 12 1.2
11 Nittaidai University (W) 10 29 2.9
12 VONDS Ichihara (W) 10 20 2
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Nhật Bản nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh J-League Division 1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 19
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "