Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Na Uy mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Na Uy mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Viking 21 20 0.95
2 Bodo Glimt 21 19 0.9
3 Tromso IL 21 29 1.38
4 Molde 21 32 1.52
5 Rosenborg BK 21 30 1.43
6 Lillestrom 21 29 1.38
7 Brann 21 32 1.52
8 Fredrikstad 21 32 1.52
9 Sarpsborg 08 21 29 1.38
10 KFUM Oslo 21 35 1.67
11 Sandefjord 21 27 1.29
12 Valerenga 21 43 2.05
13 Ham-Kam 21 44 2.1
14 Aalesund FK 21 46 2.19
15 Kristiansund BK 21 40 1.9
16 Start Kristiansand 21 44 2.1

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Na Uy 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Viking 10 10 1
2 Bodo Glimt 10 6 0.6
3 Tromso IL 11 9 0.82
4 Rosenborg BK 11 13 1.18
5 Molde 11 13 1.18
6 Brann 11 16 1.45
7 Fredrikstad 10 11 1.1
8 KFUM Oslo 11 13 1.18
9 Ham-Kam 10 19 1.9
10 Lillestrom 10 15 1.5
11 Sarpsborg 08 10 12 1.2
12 Valerenga 11 19 1.73
13 Sandefjord 11 10 0.91
14 Kristiansund BK 10 14 1.4
15 Start Kristiansand 10 15 1.5
16 Aalesund FK 11 26 2.36

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Na Uy 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Bodo Glimt 11 13 1.18
2 Viking 11 10 0.91
3 Lillestrom 11 14 1.27
4 Molde 10 19 1.9
5 Tromso IL 10 20 2
6 Brann 10 16 1.6
7 Fredrikstad 11 21 1.91
8 Rosenborg BK 10 17 1.7
9 Sarpsborg 08 11 17 1.55
10 Sandefjord 10 17 1.7
11 Aalesund FK 10 20 2
12 Valerenga 10 24 2.4
13 KFUM Oslo 10 22 2.2
14 Ham-Kam 11 25 2.27
15 Kristiansund BK 11 26 2.36
16 Start Kristiansand 11 29 2.64
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Na Uy
Tên khác
Tên Tiếng Anh Norwegian Tippeligaen
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 23
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "