Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Gyori Dozsa (W) 10 5 0.5
2 Ferencvarosi TC (W) 10 7 0.7
3 MTK Hungaria FC (W) 10 3 0.3
4 Ujpesti (W) 10 7 0.7
5 Puskas Akademia (W) 10 12 1.2
6 Budapest Honved Woman\'s 10 7 0.7
7 Pecsi MFC (W) 10 18 1.8
8 Szetomeharry (W) 10 16 1.6
9 MOL Fehervar FC (W) 10 53 5.3
10 Astra Hungary (W) 10 17 1.7
11 Szekszard UFC (W) 10 36 3.6
12 Diosgyori VTK (W) 10 51 5.1

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary nữ 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Gyori Dozsa (W) 6 2 0.33
2 Ujpesti (W) 5 3 0.6
3 MTK Hungaria FC (W) 6 1 0.17
4 Puskas Akademia (W) 5 4 0.8
5 Ferencvarosi TC (W) 4 2 0.5
6 Pecsi MFC (W) 6 7 1.17
7 Budapest Honved Woman\'s 4 3 0.75
8 Astra Hungary (W) 5 9 1.8
9 Szetomeharry (W) 4 8 2
10 MOL Fehervar FC (W) 5 24 4.8
11 Szekszard UFC (W) 6 23 3.83
12 Diosgyori VTK (W) 4 18 4.5

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary nữ 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Ferencvarosi TC (W) 6 5 0.83
2 Budapest Honved Woman\'s 6 4 0.67
3 Gyori Dozsa (W) 4 3 0.75
4 MTK Hungaria FC (W) 4 2 0.5
5 Puskas Akademia (W) 5 8 1.6
6 Ujpesti (W) 5 4 0.8
7 Szetomeharry (W) 6 8 1.33
8 MOL Fehervar FC (W) 5 29 5.8
9 Pecsi MFC (W) 4 11 2.75
10 Astra Hungary (W) 5 8 1.6
11 Szekszard UFC (W) 4 13 3.25
12 Diosgyori VTK (W) 6 33 5.5
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Hungary nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Hungary Womens Division 1 League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 11
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "