Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hà Lan nữ mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hà Lan nữ mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FC Twente Enschede (W) 7 3 0.43
2 Ajax (W) 7 6 0.86
3 PSV Eindhoven (W) 7 8 1.14
4 AZ Alkmaar (W) 7 16 2.29
5 De Graafschap (W) 7 12 1.71
6 SC Heerenveen (W) 7 13 1.86
7 Zwolle (W) 7 17 2.43
8 ADO Den Haag (W) 7 25 3.57
9 Feyenoord Rotterdam (W) 7 20 2.86
10 FC Utrecht (W) 7 14 2

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hà Lan nữ 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Ajax (W) 4 2 0.5
2 FC Twente Enschede (W) 4 2 0.5
3 AZ Alkmaar (W) 4 7 1.75
4 SC Heerenveen (W) 3 3 1
5 De Graafschap (W) 3 3 1
6 PSV Eindhoven (W) 3 5 1.67
7 Zwolle (W) 4 11 2.75
8 ADO Den Haag (W) 3 12 4
9 FC Utrecht (W) 3 8 2.67
10 Feyenoord Rotterdam (W) 4 15 3.75

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hà Lan nữ 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FC Twente Enschede (W) 3 1 0.33
2 PSV Eindhoven (W) 4 3 0.75
3 Ajax (W) 3 4 1.33
4 Zwolle (W) 3 6 2
5 Feyenoord Rotterdam (W) 3 5 1.67
6 ADO Den Haag (W) 4 13 3.25
7 De Graafschap (W) 4 9 2.25
8 AZ Alkmaar (W) 3 9 3
9 SC Heerenveen (W) 4 10 2.5
10 FC Utrecht (W) 4 6 1.5
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Hà Lan nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Holland Eredivisie Women's
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 8
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "