Bảng xếp hạng phòng ngự Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 BK Hacken (W) 21 13 0.62
2 Hammarby (W) 21 10 0.48
3 Malmo (W) 21 14 0.67
4 AIK Solna (W) 21 29 1.38
5 Kristianstads DFF (W) 21 32 1.52
6 Vittsjo GIK (W) 21 26 1.24
7 Brommapojkarna (W) 21 36 1.71
8 Eskilstuna United (W) 21 27 1.29
9 Pitea IF (W) 21 30 1.43
10 Djurgardens (W) 21 34 1.62
11 FC Rosengard (W) 21 26 1.24
12 Vaxjo (W) 21 42 2
13 IFK Norrkoping DFK (W) 21 36 1.71
14 IK Uppsala (W) 21 73 3.48

Bảng xếp hạng phòng ngự Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Hammarby (W) 11 5 0.45
2 BK Hacken (W) 10 6 0.6
3 AIK Solna (W) 11 8 0.73
4 Malmo (W) 10 3 0.3
5 Vittsjo GIK (W) 11 9 0.82
6 Brommapojkarna (W) 10 19 1.9
7 Kristianstads DFF (W) 11 17 1.55
8 Pitea IF (W) 11 15 1.36
9 Eskilstuna United (W) 10 11 1.1
10 Vaxjo (W) 11 20 1.82
11 Djurgardens (W) 10 11 1.1
12 FC Rosengard (W) 10 11 1.1
13 IFK Norrkoping DFK (W) 11 23 2.09
14 IK Uppsala (W) 10 27 2.7

Bảng xếp hạng phòng ngự Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 BK Hacken (W) 11 7 0.64
2 Hammarby (W) 10 5 0.5
3 Kristianstads DFF (W) 10 15 1.5
4 Malmo (W) 11 11 1
5 Vittsjo GIK (W) 10 17 1.7
6 Brommapojkarna (W) 11 17 1.55
7 Eskilstuna United (W) 11 16 1.45
8 Djurgardens (W) 11 23 2.09
9 Pitea IF (W) 10 15 1.5
10 FC Rosengard (W) 11 15 1.36
11 AIK Solna (W) 10 21 2.1
12 IFK Norrkoping DFK (W) 10 13 1.3
13 Vaxjo (W) 10 22 2.2
14 IK Uppsala (W) 11 46 4.18
Cập nhật:
Tên giải đấu Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Sweden Damallsvenskan
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 22
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "