Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Metta/LU Riga 21 17 0.81
2 FK Valmiera 21 23 1.1
3 Saldus SS/Leevon 21 25 1.19
4 Beitar Riga Mariners 21 23 1.1
5 JDFS Alberts 21 31 1.48
6 Marupe 21 32 1.52
7 Skanstes SK 21 42 2
8 Riga FC II 21 37 1.76
9 SK Super Nova II 21 32 1.52
10 Tukums-2000 II 21 60 2.86
11 FK Smiltene BJSS 21 57 2.71
12 FK Ventspils 21 41 1.95
13 Rigas Futbola skola II 21 62 2.95
14 Rezekne/BJSS 21 64 3.05

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Saldus SS/Leevon 11 16 1.45
2 Metta/LU Riga 10 8 0.8
3 Beitar Riga Mariners 10 10 1
4 FK Valmiera 9 11 1.22
5 JDFS Alberts 11 15 1.36
6 Riga FC II 11 19 1.73
7 Skanstes SK 10 16 1.6
8 Marupe 12 18 1.5
9 SK Super Nova II 10 13 1.3
10 Tukums-2000 II 11 18 1.64
11 Rigas Futbola skola II 11 27 2.45
12 FK Smiltene BJSS 10 28 2.8
13 FK Ventspils 10 14 1.4
14 Rezekne/BJSS 11 32 2.91

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FK Valmiera 12 12 1
2 Metta/LU Riga 11 9 0.82
3 Beitar Riga Mariners 11 13 1.18
4 Saldus SS/Leevon 10 9 0.9
5 JDFS Alberts 10 16 1.6
6 Marupe 9 14 1.56
7 SK Super Nova II 11 19 1.73
8 Skanstes SK 11 26 2.36
9 FK Ventspils 11 27 2.45
10 FK Smiltene BJSS 11 29 2.64
11 Rigas Futbola skola II 10 35 3.5
12 Riga FC II 10 18 1.8
13 Tukums-2000 II 10 42 4.2
14 Rezekne/BJSS 10 32 3.2
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng nhất Latvia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Latvia Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 22
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "