Bảng xếp hạng phòng ngự Korea League 4 mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Korea League 4 mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Jinju Citizen 21 17 0.81
2 Jincheon HR FC 21 20 0.95
3 Namyangju FC 22 27 1.23
4 Jungnang Chorus Mustang FC 21 27 1.29
5 Geumsan Insam FC 21 25 1.19
6 Jecheon Citizen FC 22 32 1.45
7 Geoje Citizen 19 26 1.37
8 Pyeongchang FC 21 32 1.52
9 Gijang United 21 38 1.81
10 Sejong SA 21 47 2.24
11 Haman FC 20 35 1.75
12 Pyeongtaek Citizen 21 45 2.14
13 Seosan Pioneer FC 21 47 2.24

Bảng xếp hạng phòng ngự Korea League 4 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Jincheon HR FC 10 6 0.6
2 Jinju Citizen 11 10 0.91
3 Namyangju FC 12 13 1.08
4 Geumsan Insam FC 10 9 0.9
5 Sejong SA 11 21 1.91
6 Gijang United 9 16 1.78
7 Jungnang Chorus Mustang FC 11 14 1.27
8 Pyeongchang FC 10 13 1.3
9 Jecheon Citizen FC 11 20 1.82
10 Haman FC 11 23 2.09
11 Geoje Citizen 7 13 1.86
12 Seosan Pioneer FC 10 21 2.1
13 Pyeongtaek Citizen 13 32 2.46

Bảng xếp hạng phòng ngự Korea League 4 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Jinju Citizen 10 7 0.7
2 Jungnang Chorus Mustang FC 10 13 1.3
3 Geoje Citizen 12 13 1.08
4 Namyangju FC 10 14 1.4
5 Jecheon Citizen FC 11 12 1.09
6 Jincheon HR FC 11 14 1.27
7 Geumsan Insam FC 11 16 1.45
8 Pyeongchang FC 11 19 1.73
9 Gijang United 12 22 1.83
10 Haman FC 9 12 1.33
11 Sejong SA 10 26 2.6
12 Pyeongtaek Citizen 8 13 1.63
13 Seosan Pioneer FC 11 26 2.36
Cập nhật:
Tên giải đấu Korea League 4
Tên khác
Tên Tiếng Anh Korea League 4
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 24
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "