Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Guangdong GZ-Power 24 20 0.83
2 Guangxi Hengchen 24 26 1.08
3 ShenZhen Juniors 24 25 1.04
4 Nantong Zhiyun 24 20 0.83
5 ShanXi Union 24 26 1.08
6 Yanbian Longding 24 27 1.13
7 Wuxi Wugou 24 29 1.21
8 Shijiazhuang Kungfu 24 25 1.04
9 Changchun Yatai 24 40 1.67
10 Ningbo Professional Football Club 24 30 1.25
11 Dalian Kun City 24 36 1.5
12 Suzhou Dongwu 24 33 1.38
13 Dingnan Ganlian 24 46 1.92
14 Nanjing City 24 33 1.38
15 Meizhou Hakka 24 50 2.08
16 Foshan Nanshi 24 49 2.04

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Trung Quốc 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Nantong Zhiyun 12 8 0.67
2 Guangdong GZ-Power 12 8 0.67
3 ShanXi Union 12 8 0.67
4 Guangxi Hengchen 12 14 1.17
5 ShenZhen Juniors 12 10 0.83
6 Changchun Yatai 12 18 1.5
7 Dalian Kun City 12 15 1.25
8 Yanbian Longding 12 11 0.92
9 Suzhou Dongwu 13 16 1.23
10 Ningbo Professional Football Club 12 19 1.58
11 Shijiazhuang Kungfu 12 11 0.92
12 Wuxi Wugou 11 12 1.09
13 Nanjing City 12 15 1.25
14 Meizhou Hakka 12 29 2.42
15 Dingnan Ganlian 12 22 1.83
16 Foshan Nanshi 12 24 2

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Trung Quốc 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Guangdong GZ-Power 12 12 1
2 ShenZhen Juniors 12 15 1.25
3 Guangxi Hengchen 12 12 1
4 Wuxi Wugou 13 17 1.31
5 Yanbian Longding 12 16 1.33
6 Ningbo Professional Football Club 12 11 0.92
7 Shijiazhuang Kungfu 12 14 1.17
8 Nantong Zhiyun 12 12 1
9 Dingnan Ganlian 12 24 2
10 Suzhou Dongwu 11 17 1.55
11 Changchun Yatai 12 22 1.83
12 Meizhou Hakka 12 21 1.75
13 Foshan Nanshi 12 25 2.08
14 ShanXi Union 12 18 1.5
15 Dalian Kun City 12 21 1.75
16 Nanjing City 12 18 1.5
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng nhất Trung Quốc
Tên khác
Tên Tiếng Anh Chinese Football Association Jia League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 25
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "