Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Bỉ nữ mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Stabæk (W) 5 1 0.2
2 KV Mechelen (W) 5 3 0.6
3 Oud-Heverlee Leuven II (W) 5 8 1.6
4 Club Brugge II (W) 5 6 1.2
5 Westerlo (W) 5 9 1.8
6 Olsa Brakel W 5 5 1
7 Anderlecht II (W) 5 5 1
8 RAEC Mons (W) 5 7 1.4
9 KFC Damme (W) 5 9 1.8
10 Herk Sport Hasselt (W) 5 8 1.6
11 Zulte-Waregem II (W) 5 7 1.4
12 White Star Bruxelles (W) 5 10 2
13 Standard Liege B (W) 5 14 2.8
14 Ladies Genk B (W) 5 16 3.2
15 Famkes Merkem (W) 5 7 1.4
16 Stade Mouscron (W) 5 18 3.6

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Bỉ nữ 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 KV Mechelen (W) 3 1 0.33
2 Stabæk (W) 3 1 0.33
3 Olsa Brakel W 3 3 1
4 Oud-Heverlee Leuven II (W) 3 4 1.33
5 Club Brugge II (W) 2 0 0
6 Anderlecht II (W) 2 1 0.5
7 RAEC Mons (W) 2 3 1.5
8 Westerlo (W) 2 4 2
9 White Star Bruxelles (W) 2 5 2.5
10 Zulte-Waregem II (W) 3 4 1.33
11 Herk Sport Hasselt (W) 3 6 2
12 KFC Damme (W) 2 3 1.5
13 Standard Liege B (W) 3 8 2.67
14 Famkes Merkem (W) 3 3 1
15 Stade Mouscron (W) 3 7 2.33
16 Ladies Genk B (W) 1 5 5

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Bỉ nữ 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Stabæk (W) 2 0 0
2 Westerlo (W) 3 5 1.67
3 Anderlecht II (W) 3 4 1.33
4 RAEC Mons (W) 3 4 1.33
5 KV Mechelen (W) 2 2 1
6 Oud-Heverlee Leuven II (W) 2 4 2
7 Club Brugge II (W) 3 6 2
8 KFC Damme (W) 3 6 2
9 Herk Sport Hasselt (W) 2 2 1
10 Zulte-Waregem II (W) 2 3 1.5
11 Ladies Genk B (W) 4 11 2.75
12 Olsa Brakel W 2 2 1
13 White Star Bruxelles (W) 3 5 1.67
14 Famkes Merkem (W) 2 4 2
15 Standard Liege B (W) 2 6 3
16 Stade Mouscron (W) 2 11 5.5
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng nhất Bỉ nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Belgium Women 1st National
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 6
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "