Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FC Victoria Mykolaivka 10 6 0.6
2 PFC Oleksandria 10 7 0.7
3 SC Poltava 10 7 0.7
4 Kulykiv 10 11 1.1
5 Ahrobiznes TSK Romny 10 14 1.4
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 10 9 0.9
7 FC Inhulets Petrove 9 11 1.22
8 FK Yarud Mariupol 9 11 1.22
9 Metalist Kharkiv 10 11 1.1
10 Lokomotiv Kyiv 10 12 1.2
11 Kolos Kovalivka II 10 17 1.7
12 UCSA 10 17 1.7
13 Nyva Ternopil 9 9 1
14 FC Chernigiv 9 14 1.56
15 Polissya Zhytomyr B 10 20 2
16 Probiy Horodenka 10 27 2.7

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Kulykiv 6 6 1
2 Ahrobiznes TSK Romny 6 5 0.83
3 PFC Oleksandria 5 2 0.4
4 Metalist Kharkiv 5 5 1
5 FC Victoria Mykolaivka 5 5 1
6 SC Poltava 5 3 0.6
7 Prykarpattya Ivano Frankivsk 5 2 0.4
8 FC Inhulets Petrove 4 4 1
9 Kolos Kovalivka II 6 7 1.17
10 UCSA 5 8 1.6
11 Lokomotiv Kyiv 6 9 1.5
12 FK Yarud Mariupol 5 7 1.4
13 FC Chernigiv 3 3 1
14 Polissya Zhytomyr B 5 10 2
15 Probiy Horodenka 5 10 2
16 Nyva Ternopil 2 2 1

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FC Victoria Mykolaivka 5 1 0.2
2 SC Poltava 5 4 0.8
3 Nyva Ternopil 7 7 1
4 PFC Oleksandria 5 5 1
5 FK Yarud Mariupol 4 4 1
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 5 7 1.4
7 Lokomotiv Kyiv 4 3 0.75
8 FC Inhulets Petrove 5 7 1.4
9 Ahrobiznes TSK Romny 4 9 2.25
10 Metalist Kharkiv 5 6 1.2
11 Polissya Zhytomyr B 5 10 2
12 Kolos Kovalivka II 4 10 2.5
13 Probiy Horodenka 5 17 3.4
14 Kulykiv 4 5 1.25
15 UCSA 5 9 1.8
16 FC Chernigiv 6 11 1.83
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Ukraina
Tên khác
Tên Tiếng Anh Ukraine Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 10
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "