Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Romania mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 CSM Slatina 8 5 0.63
2 FC Politehnica Timisoara 8 7 0.88
3 Scolar Resita 8 8 1
4 FC Bacau 8 8 1
5 Chindia Targoviste 8 8 1
6 Gloria Popesti-Leordeni 8 14 1.75
7 Concordia Chiajna 8 13 1.63
8 AFC Metalul Buzau 8 7 0.88
9 Afumati 8 12 1.5
10 Cetate Suceava 8 11 1.38
11 FC Gloria Bistrita 8 10 1.25
12 Metaloglobus 8 12 1.5
13 FCM Targu Mures 8 15 1.88
14 SCM Ramnicu Valcea 8 13 1.63
15 FC Bihor Oradea 8 10 1.25
16 ACS Viitorul Selimbar 8 14 1.75
17 Lindab Stefanesti 8 15 1.88
18 CSA Steaua Bucuresti 8 17 2.13
19 FC Unirea 2004 Slobozia 8 12 1.5
20 CSM Satu Mare 8 10 1.25
21 ACS Dumbravita 8 16 2
22 CS Dinamo Bucuresti 8 27 3.38

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Romania 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 CSM Slatina 4 4 1
2 FC Politehnica Timisoara 4 1 0.25
3 FC Bacau 5 3 0.6
4 Gloria Popesti-Leordeni 4 9 2.25
5 Scolar Resita 4 3 0.75
6 FCM Targu Mures 4 7 1.75
7 FC Bihor Oradea 4 2 0.5
8 Cetate Suceava 4 4 1
9 Afumati 4 7 1.75
10 Chindia Targoviste 3 3 1
11 AFC Metalul Buzau 3 4 1.33
12 Lindab Stefanesti 4 4 1
13 FC Gloria Bistrita 4 6 1.5
14 Metaloglobus 4 5 1.25
15 CSA Steaua Bucuresti 5 9 1.8
16 SCM Ramnicu Valcea 5 8 1.6
17 FC Unirea 2004 Slobozia 4 6 1.5
18 ACS Viitorul Selimbar 3 3 1
19 Concordia Chiajna 4 8 2
20 CSM Satu Mare 4 5 1.25
21 ACS Dumbravita 5 7 1.4
22 CS Dinamo Bucuresti 3 7 2.33

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Romania 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Concordia Chiajna 4 5 1.25
2 CSM Slatina 4 1 0.25
3 Chindia Targoviste 5 5 1
4 Scolar Resita 4 5 1.25
5 FC Politehnica Timisoara 4 6 1.5
6 AFC Metalul Buzau 5 3 0.6
7 Afumati 4 5 1.25
8 FC Gloria Bistrita 4 4 1
9 Gloria Popesti-Leordeni 4 5 1.25
10 Metaloglobus 4 7 1.75
11 SCM Ramnicu Valcea 3 5 1.67
12 Cetate Suceava 4 7 1.75
13 FC Bacau 3 5 1.67
14 ACS Viitorul Selimbar 5 11 2.2
15 CS Dinamo Bucuresti 5 20 4
16 CSM Satu Mare 4 5 1.25
17 FCM Targu Mures 4 8 2
18 FC Bihor Oradea 4 8 2
19 FC Unirea 2004 Slobozia 4 6 1.5
20 ACS Dumbravita 3 9 3
21 CSA Steaua Bucuresti 3 8 2.67
22 Lindab Stefanesti 4 11 2.75
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Romania
Tên khác
Tên Tiếng Anh Romania - Liga 2 Seria
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 9
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "