Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
FK Minija
25
13
0.52
2
Babrungas
25
11
0.44
3
NFA Kaunas
24
25
1.04
4
FK Neptunas Klaipeda
25
30
1.2
5
FK Tauras Taurage
25
31
1.24
6
FK Zalgiris Vilnius B
25
32
1.28
7
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
25
35
1.4
8
DFK Dainava Alytus
25
25
1
9
Atomsfera Mazeikiai
24
33
1.38
10
Lietava Jonava
25
33
1.32
11
Garr and Ava
25
31
1.24
12
FK Kauno Zalgiris II
25
43
1.72
13
Hegelmann Litauen II
25
56
2.24
14
FK Transinvest II
25
58
2.32
15
Siauliai B
25
56
2.24
16
Ekranas Panevezys
25
58
2.32
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva 2026 (sân nhà)
1
FK Minija
12
6
0.5
2
Babrungas
12
4
0.33
3
DFK Dainava Alytus
14
12
0.86
4
NFA Kaunas
11
12
1.09
5
FK Zalgiris Vilnius B
13
15
1.15
6
FK Tauras Taurage
12
13
1.08
7
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
12
13
1.08
8
FK Neptunas Klaipeda
12
17
1.42
9
Garr and Ava
13
13
1
10
FK Kauno Zalgiris II
13
18
1.38
11
Atomsfera Mazeikiai
13
16
1.23
12
Hegelmann Litauen II
13
24
1.85
13
Lietava Jonava
12
12
1
14
FK Transinvest II
12
22
1.83
15
Ekranas Panevezys
13
33
2.54
16
Siauliai B
12
22
1.83
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva 2026 (sân khách)
1
FK Minija
13
7
0.54
2
Babrungas
13
7
0.54
3
NFA Kaunas
13
13
1
4
FK Neptunas Klaipeda
13
13
1
5
FK Tauras Taurage
13
18
1.38
6
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
13
22
1.69
7
FK Zalgiris Vilnius B
12
17
1.42
8
Atomsfera Mazeikiai
11
17
1.55
9
DFK Dainava Alytus
11
13
1.18
10
Lietava Jonava
13
21
1.62
11
FK Transinvest II
13
36
2.77
12
Siauliai B
13
34
2.62
13
Garr and Ava
12
18
1.5
14
Hegelmann Litauen II
12
32
2.67
15
Ekranas Panevezys
12
25
2.08
16
FK Kauno Zalgiris II
12
25
2.08
Cập nhật: 05/10/2026 10:05:35
Tên giải đấu
Hạng 2 Lítva
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Lithuania - 2.Division
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
26
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)