Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Israel mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Ashdod MS 8 6 0.75
2 Bnei Yehuda Tel Aviv 8 7 0.88
3 Hapoel Rishon Lezion 8 9 1.13
4 Kiryat Yam SC 8 13 1.63
5 Hapoel Raanana 8 11 1.38
6 Hapoel Afula 8 12 1.5
7 Hapoel Kfar Shalem 8 17 2.13
8 Kafr Qasim 8 8 1
9 Maccabi Bnei Raina 8 13 1.63
10 Maccabi Kiryat Gat 8 9 1.13
11 Ironi Modiin 8 15 1.88
12 Maccabi Herzliya 8 11 1.38
13 Maccabi Ahi Nazareth 8 12 1.5
14 Maccabi Kabilio Jaffa 8 17 2.13
15 Hapoel Kfar Saba 8 20 2.5
16 Hapoel Acre FC 8 23 2.88

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Israel 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Ashdod MS 4 2 0.5
2 Hapoel Rishon Lezion 4 3 0.75
3 Hapoel Kfar Shalem 4 6 1.5
4 Kiryat Yam SC 4 3 0.75
5 Bnei Yehuda Tel Aviv 4 3 0.75
6 Hapoel Afula 5 8 1.6
7 Kafr Qasim 3 2 0.67
8 Hapoel Raanana 4 4 1
9 Hapoel Kfar Saba 3 6 2
10 Maccabi Ahi Nazareth 4 5 1.25
11 Maccabi Bnei Raina 5 12 2.4
12 Maccabi Herzliya 4 8 2
13 Maccabi Kabilio Jaffa 5 13 2.6
14 Maccabi Kiryat Gat 3 4 1.33
15 Ironi Modiin 4 10 2.5
16 Hapoel Acre FC 4 12 3

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Israel 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Bnei Yehuda Tel Aviv 4 4 1
2 Ashdod MS 4 4 1
3 Maccabi Bnei Raina 3 1 0.33
4 Hapoel Raanana 4 7 1.75
5 Ironi Modiin 4 5 1.25
6 Maccabi Kiryat Gat 5 5 1
7 Kiryat Yam SC 4 10 2.5
8 Hapoel Afula 3 4 1.33
9 Kafr Qasim 5 6 1.2
10 Maccabi Herzliya 4 3 0.75
11 Hapoel Rishon Lezion 4 6 1.5
12 Maccabi Ahi Nazareth 4 7 1.75
13 Hapoel Kfar Shalem 4 11 2.75
14 Maccabi Kabilio Jaffa 3 4 1.33
15 Hapoel Kfar Saba 5 14 2.8
16 Hapoel Acre FC 4 11 2.75
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Israel
Tên khác
Tên Tiếng Anh Israel Leumit League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 9
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "