Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hàn Quốc mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Suwon Samsung Bluewings 25 20 0.8
2 Suwon FC 25 29 1.16
3 Seoul E-Land FC 26 30 1.15
4 Daegu FC 26 35 1.35
5 Hwaseong FC 26 27 1.04
6 Busan I Park 26 34 1.31
7 Gimpo FC 25 30 1.2
8 Chungnam Asan 25 31 1.24
9 Gyeongnam FC 25 30 1.2
10 Seongnam FC 25 30 1.2
11 Chungbuk Cheongju 26 41 1.58
12 Paju Frontier FC 25 28 1.12
13 Yong-in FC 25 35 1.4
14 Cheonan City 26 37 1.42
15 Ansan Greeners FC 26 49 1.88
16 Jeonnam Dragons 25 43 1.72
17 Gimhae City 25 49 1.96

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hàn Quốc 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Hwaseong FC 16 18 1.13
2 Daegu FC 13 16 1.23
3 Suwon Samsung Bluewings 12 8 0.67
4 Chungnam Asan 14 17 1.21
5 Busan I Park 13 13 1
6 Suwon FC 11 10 0.91
7 Seoul E-Land FC 13 18 1.38
8 Gyeongnam FC 13 16 1.23
9 Seongnam FC 12 12 1
10 Cheonan City 12 11 0.92
11 Yong-in FC 13 17 1.31
12 Jeonnam Dragons 11 15 1.36
13 Chungbuk Cheongju 13 23 1.77
14 Gimpo FC 10 14 1.4
15 Paju Frontier FC 12 13 1.08
16 Ansan Greeners FC 16 33 2.06
17 Gimhae City 12 28 2.33

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hàn Quốc 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Suwon Samsung Bluewings 13 12 0.92
2 Suwon FC 14 19 1.36
3 Seoul E-Land FC 13 12 0.92
4 Gimpo FC 15 16 1.07
5 Daegu FC 13 19 1.46
6 Paju Frontier FC 13 15 1.15
7 Busan I Park 13 21 1.62
8 Chungbuk Cheongju 13 18 1.38
9 Hwaseong FC 10 9 0.9
10 Seongnam FC 13 18 1.38
11 Yong-in FC 12 18 1.5
12 Ansan Greeners FC 10 16 1.6
13 Gyeongnam FC 12 14 1.17
14 Cheonan City 14 26 1.86
15 Gimhae City 13 21 1.62
16 Chungnam Asan 11 14 1.27
17 Jeonnam Dragons 14 28 2
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Hàn Quốc
Tên khác
Tên Tiếng Anh K League Challenge League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 28
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "