Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026
BXH chungBXH sân nhàBXH sân khách
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Trans Narva B
30
36
1.2
2
Levadia Tallinn U19
31
52
1.68
3
Johvi FC Lokomotiv
30
68
2.27
4
Viljandi Tulevik
31
64
2.06
5
Tartu Kalev
30
58
1.93
6
Tartu JK Maag Tammeka B
30
63
2.1
7
Parnu JK Vaprus II
30
62
2.07
8
Tabasalu Charma
30
81
2.7
9
JK Tallinna Kalev II
31
78
2.52
10
Tallinna JK Legion
31
116
3.74
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 (sân nhà)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Trans Narva B
15
11
0.73
2
Johvi FC Lokomotiv
14
33
2.36
3
Tartu JK Maag Tammeka B
16
32
2
4
Levadia Tallinn U19
16
27
1.69
5
Viljandi Tulevik
18
32
1.78
6
Tartu Kalev
16
22
1.38
7
Parnu JK Vaprus II
14
21
1.5
8
Tabasalu Charma
13
27
2.08
9
JK Tallinna Kalev II
15
31
2.07
10
Tallinna JK Legion
15
41
2.73
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 (sân khách)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Levadia Tallinn U19
15
25
1.67
2
Trans Narva B
15
25
1.67
3
Parnu JK Vaprus II
16
41
2.56
4
Tartu Kalev
14
36
2.57
5
Johvi FC Lokomotiv
16
35
2.19
6
Viljandi Tulevik
13
32
2.46
7
Tartu JK Maag Tammeka B
14
31
2.21
8
JK Tallinna Kalev II
16
47
2.94
9
Tabasalu Charma
17
54
3.18
10
Tallinna JK Legion
16
75
4.69
Cập nhật:
Đội bóng nào thủng lưới ít nhất giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026?
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: cập nhật BXH các đội thủng lưới ít nhất giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B) sau vòng 31.
BXH phòng ngự giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026 được cập nhật thứ hạng theo tiêu chí: BXH chung, BXH sân nhà và sân khách.
Thông tin BXH phòng ngự (phòng thủ) giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B) bao gồm: số trận, số bàn thua và số bàn thua/trận.