Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Georgia mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Georgia mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Dinamo Tbilisi 27 30 1.11
2 Dinamo Batumi 27 36 1.33
3 FC Metalurgi Rustavi 27 23 0.85
4 FC Iberia 1999 Tbilisi 27 30 1.11
5 Dila Gori 27 30 1.11
6 Torpedo Kutaisi 27 34 1.26
7 Samgurali Tskh 27 52 1.93
8 Gagra Tbilisi 27 37 1.37
9 Spaeri FC 27 43 1.59
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 44 1.63

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Georgia 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FC Iberia 1999 Tbilisi 14 12 0.86
2 Dinamo Batumi 13 18 1.38
3 FC Metalurgi Rustavi 13 10 0.77
4 Torpedo Kutaisi 14 18 1.29
5 Dila Gori 14 14 1
6 Dinamo Tbilisi 14 16 1.14
7 Samgurali Tskh 13 20 1.54
8 Gagra Tbilisi 14 16 1.14
9 Spaeri FC 13 23 1.77
10 Fc Meshakhte Tkibuli 13 23 1.77

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Georgia 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Dinamo Tbilisi 13 14 1.08
2 Dinamo Batumi 14 18 1.29
3 FC Metalurgi Rustavi 14 13 0.93
4 FC Iberia 1999 Tbilisi 13 18 1.38
5 Dila Gori 13 16 1.23
6 Torpedo Kutaisi 13 16 1.23
7 Samgurali Tskh 14 32 2.29
8 Gagra Tbilisi 13 21 1.62
9 Spaeri FC 14 20 1.43
10 Fc Meshakhte Tkibuli 14 21 1.5
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Georgia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Georgia Primera Division
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 28
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "