Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Montserrat vs Turks Caicos Islands, 02h00 ngày 07/10
Kết quả Montserrat vs Turks Caicos Islands
Đối đầu Montserrat vs Turks Caicos Islands
Phong độ Montserrat gần đây
Phong độ Turks Caicos Islands gần đây
CONCACAF Nations League 2026-2027: Montserrat vs Turks Caicos Islands
-
Giải đấu: CONCACAF Nations LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/10/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Montserrat vs Turks Caicos Islands trước đây
-
24/09/2026Turks Caicos Islands0 - 2Montserrat0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Montserrat vs Turks Caicos Islands
- Thống kê lịch sử đối đầu Montserrat vs Turks Caicos Islands: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Montserrat vs Turks Caicos Islands: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Montserrat vs Turks Caicos Islands: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Montserrat (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Montserrat (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Montserrat thắng
Bại: là số trận Montserrat thua
Thắng: là số trận Montserrat thắng
Bại: là số trận Montserrat thua
BXH Vòng Bảng CONCACAF Nations League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Montserrat và Turks Caicos Islands trên Bảng xếp hạng của CONCACAF Nations League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH CONCACAF Nations League 2026-2027:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montserrat | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 |
| 2 | Turks Caicos Islands | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 3 | British Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guyana | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 12 |
| 2 | Puerto Rico | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 9 |
| 3 | Đảo Cayman | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 |
| 4 | Dominica | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 15 | -13 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Curacao | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 10 |
| 2 | Haiti | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 3 | Dominican Republic | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 |
| 4 | Costa Rica | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 |
| 5 | Trinidad Tobago | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 |
| 6 | Nicaragua | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0 |
Cập nhật:
