Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về British Virgin Islands vs Montserrat, 02h00 ngày 02/10
Kết quả British Virgin Islands vs Montserrat
Đối đầu British Virgin Islands vs Montserrat
Phong độ British Virgin Islands gần đây
Phong độ Montserrat gần đây
CONCACAF Nations League 2026-2027: British Virgin Islands vs Montserrat
-
Giải đấu: CONCACAF Nations LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/10/2026 03:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu British Virgin Islands vs Montserrat trước đây
-
27/09/2026Montserrat3 - 0British Virgin Islands0 - 0L
-
10/09/2012British Virgin Islands0 - 7Montserrat0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu British Virgin Islands vs Montserrat
- Thống kê lịch sử đối đầu British Virgin Islands vs Montserrat: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu British Virgin Islands vs Montserrat: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Concacaf Copa Caribe | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu British Virgin Islands vs Montserrat: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| British Virgin Islands (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| British Virgin Islands (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận British Virgin Islands thắng
Bại: là số trận British Virgin Islands thua
Thắng: là số trận British Virgin Islands thắng
Bại: là số trận British Virgin Islands thua
BXH Vòng Bảng CONCACAF Nations League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội British Virgin Islands và Montserrat trên Bảng xếp hạng của CONCACAF Nations League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH CONCACAF Nations League 2026-2027:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montserrat | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 |
| 2 | Turks Caicos Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 3 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guyana | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 3 | Dominica | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
| 4 | Đảo Cayman | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Curacao | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 6 |
| 2 | Haiti | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Trinidad Tobago | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 |
| 5 | Costa Rica | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
| 6 | Nicaragua | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 0 |
Cập nhật:
