Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Armagh City vs Dundela, 21h00 ngày 26/9
Kết quả Armagh City vs Dundela
Đối đầu Armagh City vs Dundela
Phong độ Armagh City gần đây
Phong độ Dundela gần đây
Hạng nhất Bắc Ailen 2026-2027: Armagh City vs Dundela
-
Giải đấu: Hạng nhất Bắc AilenMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Armagh City vs Dundela trước đây
-
18/04/2026Dundela0 - 0Armagh City0 - 0D
-
31/01/2026Armagh City0 - 3Dundela0 - 1L
-
06/12/2025Dundela1 - 3Armagh City1 - 0W
-
04/10/2025Armagh City3 - 0Dundela2 - 0W
-
08/03/2025Dundela4 - 2Armagh City3 - 2L
-
14/12/2024Armagh City3 - 4Dundela0 - 2L
-
12/10/2024Dundela0 - 1Armagh City0 - 0W
-
21/02/2015Dundela1 - 1Armagh City0 - 0D
-
25/10/2014Armagh City5 - 2Dundela0 - 0W
-
21/02/2018Armagh City1 - 2Dundela1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Armagh City vs Dundela
- Thống kê lịch sử đối đầu Armagh City vs Dundela: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Armagh City vs Dundela: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Bắc Ailen | 9 | 4 | 2 | 3 |
| Northern Ireland League | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Armagh City vs Dundela: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Armagh City (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Armagh City (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Armagh City thắng
Bại: là số trận Armagh City thua
Thắng: là số trận Armagh City thắng
Bại: là số trận Armagh City thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Bắc Ailen mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Armagh City và Dundela trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Bắc Ailen mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Bắc Ailen 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glenavon Lurgan | 9 | 5 | 2 | 2 | 22 | 13 | 9 | 17 | H T B H T T |
| 2 | Newington | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 11 | 9 | 17 | T T T T H B |
| 3 | Annagh United | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 12 | 6 | 17 | H T T T T H |
| 4 | Queen's University | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 6 | 12 | 16 | B T T T T B |
| 5 | HW Welders | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 15 | T T T B B B |
| 6 | Newry City | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 16 | -1 | 15 | B T H H H T |
| 7 | Ballinamallard United | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | B T B T H T |
| 8 | Warrenpoint Town | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 13 | T H B T B T |
| 9 | Institute FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | H B B T T T |
| 10 | Ards FC | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 | 11 | T B B B T H |
| 11 | Loughgall FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 18 | -6 | 10 | T H B B H B |
| 12 | Dundela | 8 | 1 | 5 | 2 | 16 | 18 | -2 | 8 | H B B T H H |
| 13 | Moyola Park | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 17 | -8 | 8 | T B T B B H |
| 14 | Strabane Athletic | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 19 | -10 | 5 | B B B B H H |
| 15 | Armagh City | 8 | 0 | 4 | 4 | 8 | 14 | -6 | 4 | B H B H B H |
| 16 | Rathfriland Rangers | 9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 21 | -15 | 3 | B B B B T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
