Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lechia Gdansk vs Stal Mielec, 17h30 ngày 19/9
Kết quả Lechia Gdansk vs Stal Mielec
Đối đầu Lechia Gdansk vs Stal Mielec
Phong độ Lechia Gdansk gần đây
Phong độ Stal Mielec gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027: Lechia Gdansk vs Stal Mielec
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 17:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lechia Gdansk vs Stal Mielec trước đây
-
15/04/2025Lechia Gdansk3 - 2Stal Mielec0 - 2W
-
05/10/2024Stal Mielec2 - 1Lechia Gdansk0 - 1L
-
14/05/2023Stal Mielec0 - 0Lechia Gdansk0 - 0D
-
30/10/2022Lechia Gdansk1 - 0Stal Mielec0 - 0W
-
08/05/2022Lechia Gdansk3 - 2Stal Mielec2 - 0W
-
20/11/2021Stal Mielec3 - 3Lechia Gdansk1 - 2D
-
27/02/2021Stal Mielec0 - 1Lechia Gdansk0 - 1W
-
19/09/2020Lechia Gdansk4 - 2Stal Mielec2 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Lechia Gdansk vs Stal Mielec
- Thống kê lịch sử đối đầu Lechia Gdansk vs Stal Mielec: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lechia Gdansk vs Stal Mielec: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 8 | 5 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lechia Gdansk vs Stal Mielec: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lechia Gdansk (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Lechia Gdansk (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lechia Gdansk thắng
Bại: là số trận Lechia Gdansk thua
Thắng: là số trận Lechia Gdansk thắng
Bại: là số trận Lechia Gdansk thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lechia Gdansk và Stal Mielec trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LKS Lodz | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 15 | B T T H H T |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | T H H H T B |
| 3 | Warta Poznan | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 15 | B T B B T T |
| 4 | Miedz Legnica | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 14 | B T T T H B |
| 5 | LKS Nieciecza | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B B B H T T |
| 6 | Chrobry Glogow | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 5 | 12 | T H B T H H |
| 7 | Ruch Chorzow | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Polonia Warszawa | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 11 | H B T B B H |
| 9 | Arka Gdynia | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 11 | B T B H H B |
| 10 | Stal Rzeszow | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 13 | -6 | 11 | H H B T T T |
| 11 | Lechia Gdansk | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | H B T T B T |
| 12 | Pogon Siedlce | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | B H T B T H |
| 13 | Odra Opole | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 9 | B T H H H B |
| 14 | Polonia Bytom | 9 | 1 | 6 | 2 | 14 | 17 | -3 | 9 | B H H H H H |
| 15 | Stal Mielec | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 9 | H T B B H B |
| 16 | Unia Skierniewice | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 14 | -5 | 9 | T B T B B T |
| 17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 8 | 0 | 7 | 1 | 11 | 13 | -2 | 7 | H H H B H H |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 12 | -4 | 6 | T B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
