Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz, 00h30 ngày 21/9
Kết quả GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz
Đối đầu GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz
Phong độ GKS Tychy gần đây
Phong độ Sandecja Nowy Sacz gần đây
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027: GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz
-
Giải đấu: Hạng 2 Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 21/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz trước đây
-
20/03/2023GKS Tychy2 - 3Sandecja Nowy Sacz1 - 1L
-
22/08/2022Sandecja Nowy Sacz0 - 5GKS Tychy0 - 1W
-
06/03/2022Sandecja Nowy Sacz2 - 3GKS Tychy2 - 2W
-
22/08/2021GKS Tychy2 - 1Sandecja Nowy Sacz1 - 1W
-
13/03/2021Sandecja Nowy Sacz2 - 1GKS Tychy1 - 1L
-
13/09/2020GKS Tychy2 - 0Sandecja Nowy Sacz1 - 0W
-
29/02/2020GKS Tychy2 - 2Sandecja Nowy Sacz2 - 1D
-
17/08/2019Sandecja Nowy Sacz1 - 0GKS Tychy0 - 0L
-
25/04/2019Sandecja Nowy Sacz1 - 3GKS Tychy0 - 1W
-
20/07/2019Sandecja Nowy Sacz0 - 3GKS Tychy0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz
- Thống kê lịch sử đối đầu GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ba Lan | 9 | 5 | 1 | 3 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| GKS Tychy (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| GKS Tychy (sân khách) | 6 | 4 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận GKS Tychy thắng
Bại: là số trận GKS Tychy thua
Thắng: là số trận GKS Tychy thắng
Bại: là số trận GKS Tychy thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội GKS Tychy và Sandecja Nowy Sacz trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 10 | 9 | 20 | B H T T H T |
| 2 | Gornik Leczna | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | T H T T T H |
| 3 | GKS Tychy | 9 | 4 | 5 | 0 | 12 | 6 | 6 | 17 | H T H T H H |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 11 | 5 | 16 | T T T H H H |
| 5 | Rekord Bielsko-Biala | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | B B B T T T |
| 6 | Hutnik Krakow | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 15 | T H T B H B |
| 7 | Sandecja Nowy Sacz | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 8 | 5 | 15 | T H T B T H |
| 8 | Chojniczanka Chojnice | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 2 | 14 | T T H H T T |
| 9 | Podhale Nowy Targ | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 17 | 1 | 14 | B H T T T B |
| 10 | Lechia Zielona Gora | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 15 | 2 | 12 | B H T B T B |
| 11 | Olimpia Grudziadz | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 15 | -4 | 12 | T T B T H B |
| 12 | Stal Stalowa Wola | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 10 | T B B H B T |
| 13 | Avia Swidnik | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 16 | -4 | 10 | B B B B B H |
| 14 | Legia Warszawa B | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 17 | 1 | 9 | B T B B B T |
| 15 | Slask Wroclaw II | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 17 | -2 | 9 | B B B B B T |
| 16 | Sokol Kleczew | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 21 | -11 | 8 | T B H B H H |
| 17 | Swit Szczecin | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 23 | -14 | 5 | B H H T B B |
| 18 | Resovia Rzeszow | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 18 | -12 | 3 | H H B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
