Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Slask Wroclaw II vs Hutnik Krakow, 19h30 ngày 20/9
Kết quả Slask Wroclaw II vs Hutnik Krakow
Đối đầu Slask Wroclaw II vs Hutnik Krakow
Phong độ Slask Wroclaw II gần đây
Phong độ Hutnik Krakow gần đây
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027: Slask Wroclaw II vs Hutnik Krakow
-
Giải đấu: Hạng 2 Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Slask Wroclaw II vs Hutnik Krakow trước đây
-
30/11/2025Hutnik Krakow1 - 0Slask Wroclaw II1 - 0L
-
02/08/2025Slask Wroclaw II1 - 1Hutnik Krakow0 - 0D
-
28/05/2023Slask Wroclaw II0 - 0Hutnik Krakow0 - 0D
-
23/10/2022Hutnik Krakow2 - 0Slask Wroclaw II0 - 0L
-
20/11/2021Hutnik Krakow0 - 1Slask Wroclaw II0 - 1W
-
01/08/2021Slask Wroclaw II1 - 1Hutnik Krakow0 - 1D
-
28/04/2021Slask Wroclaw II0 - 0Hutnik Krakow0 - 0D
-
11/11/2020Hutnik Krakow2 - 5Slask Wroclaw II0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Slask Wroclaw II vs Hutnik Krakow
- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw II vs Hutnik Krakow: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw II vs Hutnik Krakow: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 8 | 2 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw II vs Hutnik Krakow: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Slask Wroclaw II (sân nhà) | 4 | 0 | 4 | 0 |
| Slask Wroclaw II (sân khách) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Slask Wroclaw II thắng
Bại: là số trận Slask Wroclaw II thua
Thắng: là số trận Slask Wroclaw II thắng
Bại: là số trận Slask Wroclaw II thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Slask Wroclaw II và Hutnik Krakow trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 10 | 9 | 20 | B H T T H T |
| 2 | Gornik Leczna | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | T H T T T H |
| 3 | GKS Tychy | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 6 | 6 | 16 | H H T H T H |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 11 | 5 | 16 | T T T H H H |
| 5 | Rekord Bielsko-Biala | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | B B B T T T |
| 6 | Hutnik Krakow | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 15 | T T H T B H |
| 7 | Sandecja Nowy Sacz | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 14 | B T H T B T |
| 8 | Chojniczanka Chojnice | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 2 | 14 | T T H H T T |
| 9 | Podhale Nowy Targ | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 17 | 1 | 14 | B H T T T B |
| 10 | Lechia Zielona Gora | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 15 | 2 | 12 | B H T B T B |
| 11 | Olimpia Grudziadz | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 15 | -4 | 12 | T T B T H B |
| 12 | Stal Stalowa Wola | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 10 | T B B H B T |
| 13 | Avia Swidnik | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 16 | -4 | 10 | B B B B B H |
| 14 | Legia Warszawa B | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 17 | 1 | 9 | B T B B B T |
| 15 | Sokol Kleczew | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 21 | -11 | 8 | T B H B H H |
| 16 | Slask Wroclaw II | 8 | 2 | 0 | 6 | 13 | 17 | -4 | 6 | T B B B B B |
| 17 | Swit Szczecin | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 23 | -14 | 5 | B H H T B B |
| 18 | Resovia Rzeszow | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 18 | -12 | 3 | H H B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
