Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Czarni Sosnowiec Nữ vs AZS UJ Krakow Nữ, 17h45 ngày 27/9

POL WD1 2026-2027: Czarni Sosnowiec Nữ vs AZS UJ Krakow Nữ

Lịch sử đối đầu Czarni Sosnowiec Nữ vs AZS UJ Krakow Nữ trước đây

  • 21/03/2026
    Czarni Sosnowiec (W)
    1 - 0
    AZS UJ Krakow (W)
    1 - 0
    W
  • 30/08/2025
    AZS UJ Krakow (W)
    0 - 3
    Czarni Sosnowiec (W)
    0 - 2
    W
  • 12/05/2024
    AZS UJ Krakow (W)
    1 - 2
    Czarni Sosnowiec (W)
    1 - 2
    W
  • 04/11/2023
    Czarni Sosnowiec (W)
    2 - 0
    AZS UJ Krakow (W)
    1 - 0
    W
  • 28/05/2023
    Czarni Sosnowiec (W)
    0 - 4
    AZS UJ Krakow (W)
    0 - 3
    L
  • 19/11/2022
    AZS UJ Krakow (W)
    1 - 1
    Czarni Sosnowiec (W)
    0 - 0
    D
  • 12/03/2022
    Czarni Sosnowiec (W)
    4 - 0
    AZS UJ Krakow (W)
    2 - 0
    W
  • 18/02/2023
    AZS UJ Krakow (W)
    2 - 3
    Czarni Sosnowiec (W)
    0 - 0
    W
  • 06/08/2022
    Czarni Sosnowiec (W)
    3 - 2
    AZS UJ Krakow (W)
    1 - 0
    W
  • 20/02/2022
    AZS UJ Krakow (W)
    1 - 4
    Czarni Sosnowiec (W)
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Czarni Sosnowiec Nữ vs AZS UJ Krakow Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Czarni Sosnowiec Nữ vs AZS UJ Krakow Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 8 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Czarni Sosnowiec Nữ vs AZS UJ Krakow Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
POL WD1 7 5 1 1
Giao hữu CLB 3 3 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Czarni Sosnowiec Nữ vs AZS UJ Krakow Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Czarni Sosnowiec Nữ (sân nhà) 5 4 0 1
Czarni Sosnowiec Nữ (sân khách) 5 4 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Czarni Sosnowiec Nữ thắng
Bại: là số trận Czarni Sosnowiec Nữ thua

BXH Vòng Bảng POL WD1 mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Czarni Sosnowiec Nữ và AZS UJ Krakow Nữ trên Bảng xếp hạng của POL WD1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH POL WD1 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 GKS Gornik Leczna (W) 5 5 0 0 16 3 13 15 T T T T T
2 GKS Katowice (W) 5 4 1 0 19 5 14 13 T T H T T
3 Pogon Szczecin (W) 6 4 0 2 15 7 8 12 T B T T B T
4 APLG Gdansk (W) 5 3 0 2 7 7 0 9 B B T T T
5 Legia Warsaw (W) 6 3 0 3 14 17 -3 9 B T T B T B
6 Czarni Sosnowiec (W) 3 2 1 0 11 3 8 7 T H T
7 AZS UJ Krakow (W) 4 2 1 1 6 7 -1 7 T T B H
8 Lech Poznan UAM (W) 4 1 0 3 5 12 -7 3 T B B B
9 Slask Wroclaw (W) 5 0 2 3 4 11 -7 2 B H B B H
10 UKS Lodz (W) 5 0 2 3 2 10 -8 2 B H H B B
11 Rekord Bielsko Biala (W) 5 0 2 3 5 14 -9 2 B B B H H
12 Sleza Wroclaw (W) 5 0 1 4 4 12 -8 1 B H B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "