Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Qabala vs FC Neftci Baku, 20h30 ngày 18/9
Kết quả Qabala vs FC Neftci Baku
Đối đầu Qabala vs FC Neftci Baku
Phong độ Qabala gần đây
Phong độ FC Neftci Baku gần đây
VĐQG Azerbaijan 2026-2027: Qabala vs FC Neftci Baku
-
Giải đấu: VĐQG AzerbaijanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 18/9/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Qabala vs FC Neftci Baku trước đây
-
15/03/2026Qabala1 - 3FC Neftci Baku1 - 1L
-
10/02/2026FC Neftci Baku1 - 0Qabala1 - 0L
-
26/10/2025Qabala0 - 2FC Neftci Baku0 - 0L
-
29/03/2024Qabala0 - 1FC Neftci Baku0 - 1L
-
28/01/2024FC Neftci Baku3 - 1Qabala0 - 0L
-
05/11/2023Qabala0 - 2FC Neftci Baku0 - 0L
-
27/08/2023FC Neftci Baku2 - 0Qabala1 - 0L
-
14/04/2023FC Neftci Baku1 - 2Qabala0 - 2W
-
10/02/2023Qabala0 - 0FC Neftci Baku0 - 0D
-
03/06/2023Qabala0 - 0FC Neftci Baku0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Qabala vs FC Neftci Baku
- Thống kê lịch sử đối đầu Qabala vs FC Neftci Baku: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Qabala vs FC Neftci Baku: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Azerbaijan | 9 | 1 | 1 | 7 |
| Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Qabala vs FC Neftci Baku: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Qabala (sân nhà) | 6 | 0 | 2 | 4 |
| Qabala (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Qabala thắng
Bại: là số trận Qabala thua
Thắng: là số trận Qabala thắng
Bại: là số trận Qabala thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Azerbaijan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Qabala và FC Neftci Baku trên Bảng xếp hạng của VĐQG Azerbaijan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Azerbaijan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 12 | T T T T |
| 2 | FC Neftci Baku | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 12 | T T B T T |
| 3 | Qarabag | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T T H |
| 4 | Zira FK | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 10 | T T T B H |
| 5 | Turan Tovuz | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | T H B T H |
| 6 | FK Kapaz Ganca | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 | B T B T |
| 7 | Samaxı FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | Qabala | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T B |
| 9 | FK Mughan | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | H B T B B |
| 10 | FK SAFA | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B T B B B |
| 11 | Araz Nakhchivan | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 2 | H B B B H |
| 12 | Standard Sumgayit | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
