Kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Hàn Quốc, 17h30 ngày 29/09

ASIAD bóng đá nữ 2026 » vòng Semifinal

  • nữ Nhật Bản vs nữ Hàn Quốc: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Son Hwa Yeon
     Seul-Gi Hyun
  • 46'
    Fukina Mizuno  
    Saori Takarada  
    0-0
  • 54'
    Chiina Kamiya(Assists:Mami Ueno) goal 
    1-0
  • 63'
    Chiina Kamiya goal 
    2-0
  • 64'
    2-0
     Da-In Han
     Kim Hye Ri
  • 64'
    2-0
     Jeong Da-Bin
     Soo-jung Yoon
  • 66'
    Yuki Seno  
    Wakaba Goto  
    2-0
  • 78'
    Hanon Nishio  
    Chiina Kamiya  
    2-0
  • 78'
    Nanasa Ikuta  
    Yui Narimiya  
    2-0
  • 87'
    Sakurako Ohashi  
    Yoshino Nakashima  
    2-0
  • 90'
    Nanasa Ikuta
    2-0
  • Japan (W) vs South Korea (W): Đội hình chính và dự bị

  • Japan (W)4-4-2
    23
    Shu Ohba
    13
    AI Kuwahara
    4
    Wakaba Goto
    15
    Juri Ito
    7
    Megu Hamada
    22
    Yoshino Nakashima
    14
    Yuzuho Shiokoshi
    9
    Mami Ueno
    10
    Yui Narimiya
    11
    Chiina Kamiya
    17
    Saori Takarada
    11
    Choi Yoo Ri
    10
    Ji So Yun
    13
    Seul-Gi Hyun
    14
    Min-Young Jung
    18
    Min-Ji Kim
    17
    Soo-jung Yoon
    20
    Kim Hye Ri
    5
    Yoo-Jin Ko
    4
    Jin-Young Noh
    16
    Jang Seul Gi
    21
    Min-Jeong Kim
    South Korea (W)4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 1Natsumi Asano
    12Shiori Fukuda
    6Yanase Funa
    16Nanasa Ikuta
    19Fukina Mizuno
    21Hanon Nishio
    3Sakurako Ohashi
    8Kotono Sakakibara
    5Yuki Seno
    2Sumire Suzuki
    20Ai Tsujisawa
    18Hikaru Yumura
    Choo Hyo Ju 22
    Da-In Han 2
    Jeong Da-Bin 9
    Yu-Jin Jeong 15
    Kang Chae Rim 23
    Taekyung Kang 19
    Kyeong-Hee Kim 1
    Min-Hwa Lee 3
    Hye-Jeong Park 6
    Ye-Na Park 8
    Ryu Ji Soo 12
    Son Hwa Yeon 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Futoshi Ikeda
    Colin Bell
  • BXH ASIAD bóng đá nữ
  • BXH bóng đá Châu Á mới nhất
  • nữ Nhật Bản vs nữ Hàn Quốc: Số liệu thống kê

  • nữ Nhật Bản
    nữ Hàn Quốc
  • 2
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    35
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH ASIAD bóng đá nữ 2026

" "