Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gandzasar Kapan vs Urartu, 21h00 ngày 18/9
Kết quả Gandzasar Kapan vs Urartu
Đối đầu Gandzasar Kapan vs Urartu
Phong độ Gandzasar Kapan gần đây
Phong độ Urartu gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: Gandzasar Kapan vs Urartu
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 18/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gandzasar Kapan vs Urartu trước đây
-
05/04/2026Urartu4 - 2Gandzasar Kapan3 - 1L
-
06/03/2026Gandzasar Kapan2 - 2Urartu2 - 0D
-
09/08/2025Urartu1 - 0Gandzasar Kapan0 - 0L
-
15/03/2025Urartu2 - 1Gandzasar Kapan0 - 1L
-
28/11/2024Gandzasar Kapan0 - 4Urartu0 - 0L
-
31/08/2024Urartu2 - 0Gandzasar Kapan1 - 0L
-
06/04/2023Urartu4 - 0Gandzasar Kapan0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Gandzasar Kapan vs Urartu
- Thống kê lịch sử đối đầu Gandzasar Kapan vs Urartu: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gandzasar Kapan vs Urartu: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 6 | 0 | 1 | 5 |
| Cúp Quốc Gia Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gandzasar Kapan vs Urartu: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gandzasar Kapan (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Gandzasar Kapan (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gandzasar Kapan thắng
Bại: là số trận Gandzasar Kapan thua
Thắng: là số trận Gandzasar Kapan thắng
Bại: là số trận Gandzasar Kapan thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gandzasar Kapan và Urartu trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 7 | 7 | 0 | 0 | 19 | 5 | 14 | 21 | T T T T T T |
| 2 | FC Pyunik | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 5 | 10 | 17 | T T T H T T |
| 3 | FC Avan Academy | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 16 | T T H B T T |
| 4 | Alashkert | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 3 | 12 | 14 | T B T H T H |
| 5 | Sadarakpat | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | T H T B B H |
| 6 | Shirak | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T B T T B |
| 7 | Urartu | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | B T T H B B |
| 8 | BKMA | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T B |
| 9 | Ararat Yerevan | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 | 6 | B T B B B T |
| 10 | FK Van Charentsavan | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 19 | -15 | 4 | B B H B B T |
| 11 | Gandzasar Kapan | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 17 | -9 | 3 | T B B B B B |
| 12 | FC Syunik | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 2 | B B H B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
