Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bentonit Idzhevan vs MIKA Ashtarak, 18h30 ngày 22/9
Kết quả Bentonit Idzhevan vs MIKA Ashtarak
Đối đầu Bentonit Idzhevan vs MIKA Ashtarak
Phong độ Bentonit Idzhevan gần đây
Phong độ MIKA Ashtarak gần đây
Hạng 2 Armenia 2026-2027: Bentonit Idzhevan vs MIKA Ashtarak
-
Giải đấu: Hạng 2 ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 22/9/2026 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bentonit Idzhevan vs MIKA Ashtarak trước đây
-
26/08/2026MIKA Ashtarak2 - 2Bentonit Idzhevan2 - 1D
-
29/03/2026MIKA Ashtarak0 - 0Bentonit Idzhevan0 - 0D
-
10/09/2025Bentonit Idzhevan1 - 3MIKA Ashtarak0 - 0L
-
25/04/2025Bentonit Idzhevan3 - 1MIKA Ashtarak1 - 1W
-
13/09/2024MIKA Ashtarak1 - 1Bentonit Idzhevan1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Bentonit Idzhevan vs MIKA Ashtarak
- Thống kê lịch sử đối đầu Bentonit Idzhevan vs MIKA Ashtarak: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bentonit Idzhevan vs MIKA Ashtarak: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Armenia | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hạng 2 Armenia | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bentonit Idzhevan vs MIKA Ashtarak: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bentonit Idzhevan (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Bentonit Idzhevan (sân khách) | 3 | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bentonit Idzhevan thắng
Bại: là số trận Bentonit Idzhevan thua
Thắng: là số trận Bentonit Idzhevan thắng
Bại: là số trận Bentonit Idzhevan thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bentonit Idzhevan và MIKA Ashtarak trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 19 | H T T T T T |
| 2 | BKMA II | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 16 | T B T T B H |
| 3 | Andranik | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 13 | T T B H T T |
| 4 | Bentonit Idzhevan | 6 | 3 | 2 | 1 | 22 | 14 | 8 | 11 | H T H B T T |
| 5 | Pyunik B | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | T H H T B B |
| 6 | Araks Ararat | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | T H B H T H |
| 7 | Lernayin Artsakh | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 | B T B T B T |
| 8 | MIKA Ashtarak | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 8 | T B B T H H |
| 9 | Urartu II | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 16 | -6 | 7 | H H T B H H |
| 10 | Shirak Gjumri B | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 11 | -6 | 7 | B B H T B T |
| 11 | FC Noah B | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 20 | -12 | 6 | B T H H B B |
| 12 | Ararat Yerevan II | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 3 | B B B B T |
| 13 | Sardarapat B | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 14 | -10 | 3 | T B B B B B |
| 14 | Ararat-Armenia B | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 2 | B B B H H B |
| 15 | Hayq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Cập nhật:
