Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Andranik vs Lernayin Artsakh, 18h30 ngày 21/9

Hạng 2 Armenia 2026-2027: Andranik vs Lernayin Artsakh

  • Giải đấu: Hạng 2 Armenia
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 21/9/2026 18:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Andranik vs Lernayin Artsakh trước đây

  • 25/04/2026
    Andranik
    6 - 0
    Lernayin Artsakh
    2 - 0
    W
  • 10/10/2025
    Lernayin Artsakh
    0 - 4
    Andranik
    0 - 1
    W
  • 14/05/2025
    Lernayin Artsakh
    3 - 1
    Andranik
    0 - 1
    L
  • 04/11/2024
    Andranik
    0 - 2
    Lernayin Artsakh
    0 - 1
    L
  • 04/05/2024
    Andranik
    0 - 2
    Lernayin Artsakh
    0 - 0
    L
  • 18/10/2023
    Lernayin Artsakh
    6 - 1
    Andranik
    4 - 1
    L
  • 30/01/2025
    Andranik
    2 - 2
    Lernayin Artsakh
    0 - 2
    D

Thống kê thành tích đối đầu Andranik vs Lernayin Artsakh

- Thống kê lịch sử đối đầu Andranik vs Lernayin Artsakh: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 2 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Andranik vs Lernayin Artsakh: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Armenia 6 2 0 4
Giao hữu CLB 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Andranik vs Lernayin Artsakh: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Andranik (sân nhà) 4 1 1 2
Andranik (sân khách) 3 1 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Andranik thắng
Bại: là số trận Andranik thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Andranik và Lernayin Artsakh trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Armenia 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Olympia Yerevan 7 6 1 0 18 5 13 19 H T T T T T
2 BKMA II 7 5 0 2 18 8 10 15 T T B T T B
3 Andranik 6 4 1 1 16 6 10 13 T T B H T T
4 Bentonit Idzhevan 6 3 2 1 22 14 8 11 H T H B T T
5 Pyunik B 7 3 2 2 12 11 1 11 T H H T B B
6 Lernayin Artsakh 6 3 0 3 14 13 1 9 B T B T B T
7 Araks Ararat 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
8 MIKA Ashtarak 6 2 2 2 11 12 -1 8 T B B T H H
9 Urartu II 7 1 4 2 10 16 -6 7 H H T B H H
10 FC Noah B 7 1 3 3 7 18 -11 6 H B T H H B
11 Shirak Gjumri B 5 1 1 3 3 10 -7 4 B B H T B
12 Ararat Yerevan II 5 1 0 4 6 10 -4 3 B B B B T
13 Sardarapat B 6 1 0 5 4 14 -10 3 T B B B B B
14 Ararat-Armenia B 6 0 2 4 6 12 -6 2 B B B H H B
15 Hayq 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team
Cập nhật:
" "