Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ararat Yerevan vs FC Syunik, 19h00 ngày 20/9
Kết quả Ararat Yerevan vs FC Syunik
Đối đầu Ararat Yerevan vs FC Syunik
Phong độ Ararat Yerevan gần đây
Phong độ FC Syunik gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: Ararat Yerevan vs FC Syunik
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ararat Yerevan vs FC Syunik trước đây
-
01/02/2025Ararat Yerevan2 - 1FC Syunik0 - 1W
-
09/05/2020Ararat Yerevan2 - 0FC Syunik1 - 0W
-
22/11/2019Ararat Yerevan1 - 1FC Syunik0 - 1D
-
31/08/2019FC Syunik0 - 1Ararat Yerevan0 - 0W
-
30/05/2019Ararat Yerevan1 - 7FC Syunik0 - 5L
-
14/04/2019FC Syunik1 - 0Ararat Yerevan1 - 0L
-
28/11/2018Ararat Yerevan0 - 2FC Syunik0 - 2L
-
22/09/2018FC Syunik4 - 0Ararat Yerevan3 - 0L
-
01/05/2018Ararat Yerevan1 - 6FC Syunik0 - 0L
-
04/04/2018FC Syunik3 - 1Ararat Yerevan2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Ararat Yerevan vs FC Syunik
- Thống kê lịch sử đối đầu Ararat Yerevan vs FC Syunik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ararat Yerevan vs FC Syunik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| VĐQG Armenia | 8 | 1 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ararat Yerevan vs FC Syunik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ararat Yerevan (sân nhà) | 6 | 2 | 1 | 3 |
| Ararat Yerevan (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ararat Yerevan thắng
Bại: là số trận Ararat Yerevan thua
Thắng: là số trận Ararat Yerevan thắng
Bại: là số trận Ararat Yerevan thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ararat Yerevan và FC Syunik trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 5 | 16 | 24 | T T T T T T |
| 2 | FC Pyunik | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 8 | 10 | 18 | T T H T T H |
| 3 | FC Avan Academy | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 16 | T T H B T T |
| 4 | Alashkert | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 6 | 12 | 15 | B T H T H H |
| 5 | Sadarakpat | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 12 | H T B B H H |
| 6 | Urartu | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T H B B T |
| 7 | Shirak | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T B T T B |
| 8 | BKMA | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | B B T T B H |
| 9 | Ararat Yerevan | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 | 6 | B T B B B T |
| 10 | FK Van Charentsavan | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 21 | -17 | 4 | B H B B T B |
| 11 | Gandzasar Kapan | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 20 | -12 | 3 | B B B B B B |
| 12 | FC Syunik | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 2 | B B H B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
