Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Shirak vs FC Ararat Armenia, 21h00 ngày 20/9
Kết quả Shirak vs FC Ararat Armenia
Đối đầu Shirak vs FC Ararat Armenia
Phong độ Shirak gần đây
Phong độ FC Ararat Armenia gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: Shirak vs FC Ararat Armenia
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Shirak vs FC Ararat Armenia trước đây
-
20/04/2026Shirak0 - 4FC Ararat Armenia0 - 2L
-
01/12/2025FC Ararat Armenia4 - 1Shirak1 - 1L
-
24/08/2025Shirak0 - 1FC Ararat Armenia0 - 0L
-
03/05/2025FC Ararat Armenia5 - 1Shirak2 - 1L
-
22/10/2024Shirak0 - 3FC Ararat Armenia0 - 0L
-
19/09/2024FC Ararat Armenia4 - 0Shirak2 - 0L
-
21/05/2024FC Ararat Armenia1 - 1Shirak0 - 0D
-
31/03/2024Shirak0 - 1FC Ararat Armenia0 - 0L
-
02/04/2026Shirak0 - 2FC Ararat Armenia0 - 0L
-
04/03/2026Shirak0 - 1FC Ararat Armenia0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Shirak vs FC Ararat Armenia
- Thống kê lịch sử đối đầu Shirak vs FC Ararat Armenia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 1 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shirak vs FC Ararat Armenia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 8 | 0 | 1 | 7 |
| Cúp Quốc Gia Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shirak vs FC Ararat Armenia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shirak (sân nhà) | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Shirak (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shirak thắng
Bại: là số trận Shirak thua
Thắng: là số trận Shirak thắng
Bại: là số trận Shirak thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shirak và FC Ararat Armenia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 5 | 16 | 24 | T T T T T T |
| 2 | FC Pyunik | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 8 | 10 | 18 | T T H T T H |
| 3 | FC Avan Academy | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 16 | T T H B T T |
| 4 | Alashkert | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 6 | 12 | 15 | B T H T H H |
| 5 | Sadarakpat | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 12 | H T B B H H |
| 6 | Urartu | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T H B B T |
| 7 | Shirak | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T B T T B |
| 8 | BKMA | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | B B T T B H |
| 9 | Ararat Yerevan | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 | 6 | B T B B B T |
| 10 | FK Van Charentsavan | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 21 | -17 | 4 | B H B B T B |
| 11 | Gandzasar Kapan | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 20 | -12 | 3 | B B B B B B |
| 12 | FC Syunik | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 2 | B B H B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
