Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về UAI Urquiza vs Ituzaingo, 01h00 ngày 06/10
Kết quả UAI Urquiza vs Ituzaingo
Đối đầu UAI Urquiza vs Ituzaingo
Phong độ UAI Urquiza gần đây
Phong độ Ituzaingo gần đây
Argentina Prim C Metropolitana 2026: UAI Urquiza vs Ituzaingo
-
Giải đấu: Argentina Prim C MetropolitanaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/10/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu UAI Urquiza vs Ituzaingo trước đây
-
23/05/2026Ituzaingo1 - 1UAI Urquiza1 - 0D
-
08/10/2023UAI Urquiza2 - 2Ituzaingo1 - 0D
-
04/06/2023Ituzaingo1 - 3UAI Urquiza0 - 1W
-
26/06/2022Ituzaingo0 - 0UAI Urquiza0 - 0D
-
27/02/2022UAI Urquiza0 - 1Ituzaingo0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu UAI Urquiza vs Ituzaingo
- Thống kê lịch sử đối đầu UAI Urquiza vs Ituzaingo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UAI Urquiza vs Ituzaingo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Argentina Prim C Metropolitana | 5 | 1 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UAI Urquiza vs Ituzaingo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| UAI Urquiza (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| UAI Urquiza (sân khách) | 3 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận UAI Urquiza thắng
Bại: là số trận UAI Urquiza thua
Thắng: là số trận UAI Urquiza thắng
Bại: là số trận UAI Urquiza thua
BXH Vòng Bảng Argentina Prim C Metropolitana mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UAI Urquiza và Ituzaingo trên Bảng xếp hạng của Argentina Prim C Metropolitana mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Argentina Prim C Metropolitana 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sportivo Italiano | 17 | 9 | 5 | 3 | 23 | 9 | 14 | 32 | T T B H T T |
| 2 | Excursionistas | 17 | 10 | 2 | 5 | 31 | 18 | 13 | 32 | B T T T T B |
| 3 | Deportivo Armenio | 17 | 9 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 32 | T H T T T T |
| 4 | Villa San Carlos | 17 | 8 | 6 | 3 | 17 | 11 | 6 | 30 | B H H H T T |
| 5 | Arsenal de Sarandi | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 9 | 10 | 29 | T T T B T B |
| 6 | Real Pilar | 17 | 8 | 5 | 4 | 18 | 15 | 3 | 29 | H B T T B T |
| 7 | Deportivo Camioneros | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 14 | 7 | 28 | H T B B B B |
| 8 | Talleres Rem de Escalada | 17 | 8 | 4 | 5 | 18 | 13 | 5 | 28 | T T B H T B |
| 9 | Comunicaciones BsAs | 17 | 6 | 6 | 5 | 16 | 14 | 2 | 24 | T T H T H H |
| 10 | Deportivo Laferrere | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 | 23 | 1 | 24 | H H H B B T |
| 11 | Villa Dalmine | 17 | 6 | 6 | 5 | 12 | 12 | 0 | 24 | H B B T H B |
| 12 | Sportivo Dock Sud | 17 | 6 | 6 | 5 | 19 | 21 | -2 | 24 | T B B H T B |
| 13 | San Martin Burzaco | 17 | 5 | 6 | 6 | 17 | 22 | -5 | 21 | B H T T B T |
| 14 | CA Brown Adrogue | 16 | 4 | 7 | 5 | 10 | 10 | 0 | 19 | B H H B H T |
| 15 | Liniers | 17 | 4 | 7 | 6 | 17 | 18 | -1 | 19 | H H T B B T |
| 16 | Defensores Unidos | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 17 | -2 | 18 | H H T B T H |
| 17 | Flandria | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 | 22 | -5 | 17 | T B T B B H |
| 18 | Argentino de Merlo | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 21 | -5 | 17 | H B B T B B |
| 19 | Argentino de Quilmes | 17 | 3 | 8 | 6 | 7 | 16 | -9 | 17 | B B T H H H |
| 20 | Deportivo Merlo | 16 | 2 | 6 | 8 | 10 | 23 | -13 | 12 | B B H B T B |
| 21 | UAI Urquiza | 16 | 1 | 8 | 7 | 6 | 17 | -11 | 11 | B B T B B H |
| 22 | Ituzaingo | 16 | 0 | 6 | 10 | 8 | 23 | -15 | 6 | B B B H B B |
Title Play-offs
Cập nhật:
