Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Club Lujan vs General Lamadrid, 01h00 ngày 06/10
Kết quả Club Lujan vs General Lamadrid
Đối đầu Club Lujan vs General Lamadrid
Phong độ Club Lujan gần đây
Phong độ General Lamadrid gần đây
Argentina group C Tebolidun League Manchester 2026: Club Lujan vs General Lamadrid
-
Giải đấu: Argentina group C Tebolidun League ManchesterMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/10/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Club Lujan vs General Lamadrid trước đây
-
08/06/2026General Lamadrid0 - 1Club Lujan0 - 0W
-
27/07/2025General Lamadrid1 - 1Club Lujan1 - 0D
-
14/04/2025Club Lujan1 - 1General Lamadrid0 - 1D
-
25/08/2024Club Lujan1 - 3General Lamadrid0 - 0L
-
28/03/2024General Lamadrid1 - 0Club Lujan0 - 0L
-
05/07/2023General Lamadrid0 - 0Club Lujan0 - 0D
-
28/02/2023Club Lujan3 - 2General Lamadrid2 - 0W
-
16/10/2022Club Lujan2 - 2General Lamadrid1 - 2D
-
13/06/2022General Lamadrid1 - 1Club Lujan1 - 0D
-
09/10/2021Club Lujan1 - 2General Lamadrid1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Club Lujan vs General Lamadrid
- Thống kê lịch sử đối đầu Club Lujan vs General Lamadrid: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Club Lujan vs General Lamadrid: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Argentina group C Tebolidun League Manchester | 10 | 2 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Club Lujan vs General Lamadrid: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Club Lujan (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Club Lujan (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Club Lujan thắng
Bại: là số trận Club Lujan thua
Thắng: là số trận Club Lujan thắng
Bại: là số trận Club Lujan thua
BXH Vòng Bảng Argentina group C Tebolidun League Manchester mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Club Lujan và General Lamadrid trên Bảng xếp hạng của Argentina group C Tebolidun League Manchester mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Argentina group C Tebolidun League Manchester 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Lujan | 30 | 17 | 7 | 6 | 44 | 22 | 22 | 58 | H T B T T T |
| 2 | Canuelas FC | 30 | 16 | 9 | 5 | 38 | 21 | 17 | 57 | T T T T T T |
| 3 | Central Cordoba De Rosario | 31 | 13 | 10 | 8 | 32 | 22 | 10 | 49 | T T T H T T |
| 4 | Berazategui | 31 | 12 | 12 | 7 | 37 | 24 | 13 | 48 | H T T H T B |
| 5 | Deportivo Espanol | 30 | 11 | 15 | 4 | 24 | 15 | 9 | 48 | H T T H T T |
| 6 | Sacachispas | 31 | 13 | 8 | 10 | 32 | 26 | 6 | 47 | T H B B B H |
| 7 | CA Lugano | 31 | 11 | 13 | 7 | 35 | 28 | 7 | 46 | H T H H H B |
| 8 | Juventud Unida | 31 | 12 | 9 | 10 | 38 | 31 | 7 | 45 | T B B T H T |
| 9 | Leones de Rosario | 30 | 11 | 12 | 7 | 27 | 24 | 3 | 45 | T T T H H B |
| 10 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 31 | 11 | 12 | 8 | 31 | 29 | 2 | 45 | H B H H T H |
| 11 | Centro Espanol | 30 | 11 | 11 | 8 | 37 | 27 | 10 | 44 | T H H H B T |
| 12 | Victoriano Arenas | 31 | 10 | 14 | 7 | 24 | 19 | 5 | 44 | H H B T H T |
| 13 | Mercedes | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 23 | 6 | 43 | T B B H T T |
| 14 | General Lamadrid | 30 | 9 | 13 | 8 | 23 | 26 | -3 | 40 | T B H H H H |
| 15 | Sportivo Barracas | 30 | 11 | 6 | 13 | 32 | 30 | 2 | 39 | H B T B B H |
| 16 | Central Ballester | 30 | 10 | 8 | 12 | 28 | 28 | 0 | 38 | H T T T H B |
| 17 | Puerto Nuevo | 31 | 9 | 11 | 11 | 28 | 35 | -7 | 38 | T B B B B B |
| 18 | CA Atlas | 30 | 9 | 10 | 11 | 23 | 26 | -3 | 37 | T B H B B H |
| 19 | El Porvenir | 30 | 7 | 15 | 8 | 25 | 30 | -5 | 36 | H T B T B B |
| 20 | Defensores de Cambaceres | 31 | 9 | 9 | 13 | 25 | 31 | -6 | 36 | H T T H B B |
| 21 | Yupanqui | 31 | 8 | 11 | 12 | 33 | 35 | -2 | 35 | B B H B H B |
| 22 | Uhl Que Sa | 31 | 6 | 14 | 11 | 19 | 26 | -7 | 32 | B T H H B T |
| 23 | Claypole | 30 | 8 | 8 | 14 | 24 | 38 | -14 | 32 | H B B T T B |
| 24 | CA Fenix Pilar | 30 | 7 | 10 | 13 | 22 | 30 | -8 | 31 | H B B H T B |
| 25 | Deportivo Paraguayo | 30 | 7 | 10 | 13 | 22 | 38 | -16 | 31 | T H T B T H |
| 26 | Leandro N Alem | 30 | 8 | 7 | 15 | 29 | 51 | -22 | 31 | B B B H B T |
| 27 | Argentino de Rosario | 31 | 4 | 15 | 12 | 30 | 41 | -11 | 27 | H H B H B T |
| 28 | Deportivo Muniz | 30 | 5 | 11 | 14 | 20 | 35 | -15 | 26 | B B B H B T |
Cập nhật:
