Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Central Norte Salta vs Racing de Cordoba, 02h30 ngày 05/10
Kết quả Central Norte Salta vs Racing de Cordoba
Đối đầu Central Norte Salta vs Racing de Cordoba
Phong độ Central Norte Salta gần đây
Phong độ Racing de Cordoba gần đây
Hạng nhất Argentina 2026: Central Norte Salta vs Racing de Cordoba
-
Giải đấu: Hạng nhất ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/10/2026 02:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Central Norte Salta vs Racing de Cordoba trước đây
-
16/05/2026Racing de Cordoba1 - 2Central Norte Salta0 - 1W
-
31/10/2022Racing de Cordoba1 - 0Central Norte Salta0 - 0L
-
19/09/2022Racing de Cordoba1 - 0Central Norte Salta1 - 0L
-
12/06/2022Central Norte Salta0 - 1Racing de Cordoba0 - 0L
-
11/10/2021Racing de Cordoba1 - 1Central Norte Salta0 - 0D
-
12/07/2021Central Norte Salta0 - 0Racing de Cordoba0 - 0D
-
23/12/2017Central Norte Salta3 - 2Racing de Cordoba1 - 1W
-
17/12/2017Racing de Cordoba1 - 0Central Norte Salta1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Central Norte Salta vs Racing de Cordoba
- Thống kê lịch sử đối đầu Central Norte Salta vs Racing de Cordoba: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Central Norte Salta vs Racing de Cordoba: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Argentina | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Argentina Regional Federal Championships | 7 | 1 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Central Norte Salta vs Racing de Cordoba: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Central Norte Salta (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Central Norte Salta (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Central Norte Salta thắng
Bại: là số trận Central Norte Salta thua
Thắng: là số trận Central Norte Salta thắng
Bại: là số trận Central Norte Salta thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Central Norte Salta và Racing de Cordoba trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferrol Carril Oeste | 32 | 18 | 7 | 7 | 36 | 27 | 9 | 61 | H H H T T B |
| 2 | Deportivo Moron | 32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 32 | 19 | 58 | T T T B B T |
| 3 | Tristan Suarez | 32 | 15 | 13 | 4 | 32 | 15 | 17 | 58 | T H H H T H |
| 4 | Temperley | 32 | 15 | 11 | 6 | 38 | 26 | 12 | 56 | T T H T B T |
| 5 | Gimnasia Jujuy | 32 | 15 | 9 | 8 | 48 | 40 | 8 | 54 | H T T H H B |
| 6 | Deportivo Madryn | 32 | 14 | 11 | 7 | 46 | 28 | 18 | 53 | B T B T H T |
| 7 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 31 | 15 | 8 | 8 | 40 | 28 | 12 | 53 | B T T T T H |
| 8 | Colon de Santa Fe | 32 | 14 | 10 | 8 | 39 | 25 | 14 | 52 | B B B T H T |
| 9 | Atletico Atlanta | 31 | 16 | 4 | 11 | 35 | 28 | 7 | 52 | B B T T H T |
| 10 | Ferrocarril Midland | 32 | 13 | 9 | 10 | 34 | 26 | 8 | 48 | B B T T B H |
| 11 | Gimnasia yTiro | 31 | 13 | 9 | 9 | 32 | 27 | 5 | 48 | B T T H B T |
| 12 | Almirante Brown | 32 | 12 | 10 | 10 | 25 | 21 | 4 | 46 | T H H B B B |
| 13 | San Martin San Juan | 31 | 12 | 9 | 10 | 33 | 30 | 3 | 45 | T T B H T B |
| 14 | Estudiantes de Caseros | 32 | 12 | 9 | 11 | 29 | 27 | 2 | 45 | H B T T T B |
| 15 | Club Ciudad de Bolivar | 32 | 11 | 12 | 9 | 27 | 28 | -1 | 45 | T B H B T T |
| 16 | Deportivo Maipu | 31 | 12 | 8 | 11 | 38 | 31 | 7 | 44 | T B H H H T |
| 17 | Colegiales | 31 | 12 | 7 | 12 | 31 | 31 | 0 | 43 | T T B T B T |
| 18 | Atletico Rafaela | 31 | 11 | 9 | 11 | 25 | 27 | -2 | 42 | H T B B T B |
| 19 | Los Andes | 31 | 9 | 13 | 9 | 24 | 21 | 3 | 40 | H H H H B T |
| 20 | San Martin Tucuman | 31 | 9 | 13 | 9 | 34 | 32 | 2 | 40 | T H B T B H |
| 21 | Quilmes | 32 | 10 | 9 | 13 | 30 | 27 | 3 | 39 | B B T B T H |
| 22 | San Telmo | 32 | 9 | 10 | 13 | 28 | 36 | -8 | 37 | B H T B T T |
| 23 | Agropecuario de Carlos Casares | 32 | 9 | 10 | 13 | 26 | 35 | -9 | 37 | H T B T B H |
| 24 | Chaco For Ever | 31 | 9 | 9 | 13 | 28 | 31 | -3 | 36 | T H T H T B |
| 25 | Defensores de Belgrano | 31 | 8 | 12 | 11 | 23 | 27 | -4 | 36 | B T H T T B |
| 26 | Nueva Chicago | 31 | 9 | 9 | 13 | 23 | 29 | -6 | 36 | B B T B H T |
| 27 | Racing de Cordoba | 31 | 9 | 9 | 13 | 28 | 38 | -10 | 36 | T B B B H H |
| 28 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 32 | 7 | 14 | 11 | 29 | 39 | -10 | 35 | H H H B B T |
| 29 | Almagro | 31 | 9 | 8 | 14 | 26 | 37 | -11 | 35 | H T B H B B |
| 30 | Patronato Parana | 32 | 6 | 16 | 10 | 27 | 32 | -5 | 34 | B H H H T B |
| 31 | Chacarita juniors | 32 | 9 | 6 | 17 | 24 | 33 | -9 | 33 | B B B T B T |
| 32 | All Boys | 32 | 6 | 15 | 11 | 18 | 28 | -10 | 33 | H T B H H B |
| 33 | Central Norte Salta | 31 | 6 | 14 | 11 | 19 | 28 | -9 | 32 | H H H B H H |
| 34 | CA San Miguel | 32 | 6 | 13 | 13 | 25 | 38 | -13 | 31 | B B H H B B |
| 35 | Club Atletico Acassuso | 32 | 7 | 8 | 17 | 22 | 35 | -13 | 29 | H B B T T B |
| 36 | Club Atletico Guemes | 31 | 5 | 8 | 18 | 23 | 53 | -30 | 23 | H H B B B B |
Cập nhật:
