Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre, 05h15 ngày 05/10
Kết quả Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre
Nhận định, Soi kèo Argentinos Juniors vs Tigre 05h15 ngày 05/10: Chủ nhà đáng tin
Đối đầu Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre
Phong độ Argentinos Juniors gần đây
Phong độ Club Atletico Tigre gần đây
VĐQG Argentina 2026: Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre
-
Giải đấu: VĐQG ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/10/2026 05:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre trước đây
-
16/03/2026Club Atletico Tigre1 - 1Argentinos Juniors0 - 0D
-
21/07/2025Club Atletico Tigre2 - 1Argentinos Juniors0 - 0L
-
31/01/2025Argentinos Juniors1 - 0Club Atletico Tigre1 - 0W
-
19/07/2024Argentinos Juniors0 - 2Club Atletico Tigre0 - 1L
-
06/03/2023Club Atletico Tigre0 - 1Argentinos Juniors0 - 1W
-
12/07/2022Argentinos Juniors2 - 1Club Atletico Tigre2 - 1W
-
16/05/2022Club Atletico Tigre1 - 1Argentinos Juniors0 - 0D
-
13/11/2018Club Atletico Tigre2 - 1Argentinos Juniors0 - 1L
-
13/02/2018Club Atletico Tigre2 - 0Argentinos Juniors0 - 0L
-
07/02/2016Argentinos Juniors1 - 1Club Atletico Tigre0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre
- Thống kê lịch sử đối đầu Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Argentinos Juniors vs Club Atletico Tigre: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Argentinos Juniors (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Argentinos Juniors (sân khách) | 6 | 1 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Argentinos Juniors thắng
Bại: là số trận Argentinos Juniors thua
Thắng: là số trận Argentinos Juniors thắng
Bại: là số trận Argentinos Juniors thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Argentinos Juniors và Club Atletico Tigre trên Bảng xếp hạng của VĐQG Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto AC Cordoba | 11 | 8 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 25 | H T B T T T |
| 2 | Defensa Y Justicia | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 21 | T T B T H T |
| 3 | Boca Juniors | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 11 | 6 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Velez Sarsfield | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 9 | 6 | 20 | H H H T H T |
| 5 | CA Huracan | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | H H H T T T |
| 6 | Argentinos Juniors | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 18 | B H T H H B |
| 7 | Rosario Central | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | T H B H T T |
| 8 | Independiente Rivadavia | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 18 | H T B T T H |
| 9 | Gimnasia La Plata | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 0 | 18 | B T T H H H |
| 10 | Gimnasia Mendoza | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 17 | T T T H B H |
| 11 | Lanus | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 17 | H B T T T H |
| 12 | Newells Old Boys | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 17 | T H H H T H |
| 13 | Independiente | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 17 | H B T H T B |
| 14 | Belgrano | 10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 7 | 4 | 16 | T B H H H T |
| 15 | Sarmiento Junin | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T H B |
| 16 | Barracas Central | 11 | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | -1 | 15 | B H H H B T |
| 17 | River Plate | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H T T T B |
| 18 | Atletico Tucuman | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | H H T B B B |
| 19 | Club Atlético Unión | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 19 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 20 | Club Atletico Tigre | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 9 | 0 | 12 | H T H B B B |
| 21 | San Lorenzo | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 11 | -7 | 11 | H B T H B B |
| 22 | Estudiantes La Plata | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H B T B |
| 23 | Deportivo Riestra | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H H H B H |
| 24 | Banfield | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | -5 | 9 | T B B B H H |
| 25 | CA Platense | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | H T B H B B |
| 26 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 17 | -5 | 8 | B B T B T B |
| 27 | Racing Club | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 8 | B H B B B T |
| 28 | Talleres Cordoba | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 17 | -6 | 8 | B H H B T B |
| 29 | Central Cordoba SDE | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H B B H |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 10 | 1 | 3 | 6 | 5 | 13 | -8 | 6 | B H H B B B |
Cập nhật:
