Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CA Lugano vs Argentino de Rosario, 01h00 ngày 05/10
Kết quả CA Lugano vs Argentino de Rosario
Đối đầu CA Lugano vs Argentino de Rosario
Phong độ CA Lugano gần đây
Phong độ Argentino de Rosario gần đây
Argentina group C Tebolidun League Manchester 2026: CA Lugano vs Argentino de Rosario
-
Giải đấu: Argentina group C Tebolidun League ManchesterMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/10/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CA Lugano vs Argentino de Rosario trước đây
-
07/06/2026Argentino de Rosario2 - 1CA Lugano1 - 0L
-
14/08/2024Argentino de Rosario0 - 1CA Lugano0 - 1W
-
23/03/2024CA Lugano0 - 2Argentino de Rosario0 - 1L
-
03/10/2023CA Lugano1 - 2Argentino de Rosario0 - 1L
-
25/06/2023Argentino de Rosario4 - 2CA Lugano0 - 1L
-
08/04/2023Argentino de Rosario3 - 0CA Lugano3 - 0L
-
24/07/2022Argentino de Rosario0 - 3CA Lugano0 - 1W
-
09/05/2022CA Lugano1 - 1Argentino de Rosario1 - 1D
-
11/11/2021CA Lugano3 - 2Argentino de Rosario1 - 0W
-
01/08/2021Argentino de Rosario2 - 1CA Lugano1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu CA Lugano vs Argentino de Rosario
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Lugano vs Argentino de Rosario: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Lugano vs Argentino de Rosario: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Argentina group C Tebolidun League Manchester | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Argentina Ding Group Tebolidun League Manchester | 7 | 2 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Lugano vs Argentino de Rosario: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CA Lugano (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| CA Lugano (sân khách) | 6 | 2 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CA Lugano thắng
Bại: là số trận CA Lugano thua
Thắng: là số trận CA Lugano thắng
Bại: là số trận CA Lugano thua
BXH Vòng Bảng Argentina group C Tebolidun League Manchester mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CA Lugano và Argentino de Rosario trên Bảng xếp hạng của Argentina group C Tebolidun League Manchester mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Argentina group C Tebolidun League Manchester 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Lujan | 30 | 17 | 7 | 6 | 44 | 22 | 22 | 58 | H T B T T T |
| 2 | Canuelas FC | 30 | 16 | 9 | 5 | 38 | 21 | 17 | 57 | T T T T T T |
| 3 | Berazategui | 31 | 12 | 12 | 7 | 37 | 24 | 13 | 48 | H T T H T B |
| 4 | Deportivo Espanol | 30 | 11 | 15 | 4 | 24 | 15 | 9 | 48 | H T T H T T |
| 5 | Central Cordoba De Rosario | 30 | 12 | 10 | 8 | 31 | 22 | 9 | 46 | T T T T H T |
| 6 | CA Lugano | 30 | 11 | 13 | 6 | 33 | 25 | 8 | 46 | T H T H H H |
| 7 | Sacachispas | 30 | 13 | 7 | 10 | 32 | 26 | 6 | 46 | B T H B B B |
| 8 | Juventud Unida | 31 | 12 | 9 | 10 | 38 | 31 | 7 | 45 | T B B T H T |
| 9 | Leones de Rosario | 30 | 11 | 12 | 7 | 27 | 24 | 3 | 45 | T T T H H B |
| 10 | Centro Espanol | 30 | 11 | 11 | 8 | 37 | 27 | 10 | 44 | T H H H B T |
| 11 | Victoriano Arenas | 31 | 10 | 14 | 7 | 24 | 19 | 5 | 44 | H H B T H T |
| 12 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 30 | 11 | 11 | 8 | 31 | 29 | 2 | 44 | B H B H H T |
| 13 | Mercedes | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 23 | 6 | 43 | T B B H T T |
| 14 | General Lamadrid | 30 | 9 | 13 | 8 | 23 | 26 | -3 | 40 | T B H H H H |
| 15 | Sportivo Barracas | 30 | 11 | 6 | 13 | 32 | 30 | 2 | 39 | H B T B B H |
| 16 | Central Ballester | 30 | 10 | 8 | 12 | 28 | 28 | 0 | 38 | H T T T H B |
| 17 | Puerto Nuevo | 30 | 9 | 11 | 10 | 27 | 31 | -4 | 38 | B T B B B B |
| 18 | CA Atlas | 30 | 9 | 10 | 11 | 23 | 26 | -3 | 37 | T B H B B H |
| 19 | El Porvenir | 30 | 7 | 15 | 8 | 25 | 30 | -5 | 36 | H T B T B B |
| 20 | Defensores de Cambaceres | 31 | 9 | 9 | 13 | 25 | 31 | -6 | 36 | H T T H B B |
| 21 | Yupanqui | 30 | 8 | 11 | 11 | 33 | 34 | -1 | 35 | B B B H B H |
| 22 | Claypole | 30 | 8 | 8 | 14 | 24 | 38 | -14 | 32 | H B B T T B |
| 23 | CA Fenix Pilar | 30 | 7 | 10 | 13 | 22 | 30 | -8 | 31 | H B B H T B |
| 24 | Deportivo Paraguayo | 30 | 7 | 10 | 13 | 22 | 38 | -16 | 31 | T H T B T H |
| 25 | Leandro N Alem | 30 | 8 | 7 | 15 | 29 | 51 | -22 | 31 | B B B H B T |
| 26 | Uhl Que Sa | 30 | 5 | 14 | 11 | 15 | 25 | -10 | 29 | T B T H H B |
| 27 | Deportivo Muniz | 30 | 5 | 11 | 14 | 20 | 35 | -15 | 26 | B B B H B T |
| 28 | Argentino de Rosario | 30 | 3 | 15 | 12 | 27 | 39 | -12 | 24 | B H H B H B |
Cập nhật:
