Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AFC Bournemouth Nữ vs Oxford United Nữ, 20h10 ngày 04/10
Kết quả AFC Bournemouth Nữ vs Oxford United Nữ
Đối đầu AFC Bournemouth Nữ vs Oxford United Nữ
Phong độ AFC Bournemouth Nữ gần đây
Phong độ Oxford United Nữ gần đây
Miền nam nữ nước anh 2026-2027: AFC Bournemouth Nữ vs Oxford United Nữ
-
Giải đấu: Miền nam nữ nước anhMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 20:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AFC Bournemouth Nữ vs Oxford United Nữ trước đây
-
19/02/2026Oxford United (W)1 - 0AFC Bournemouth (W)0 - 0L
-
30/10/2025AFC Bournemouth (W)2 - 1Oxford United (W)0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu AFC Bournemouth Nữ vs Oxford United Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Bournemouth Nữ vs Oxford United Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Bournemouth Nữ vs Oxford United Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Miền nam nữ nước anh | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Bournemouth Nữ vs Oxford United Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AFC Bournemouth Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| AFC Bournemouth Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AFC Bournemouth Nữ thắng
Bại: là số trận AFC Bournemouth Nữ thua
Thắng: là số trận AFC Bournemouth Nữ thắng
Bại: là số trận AFC Bournemouth Nữ thua
BXH Vòng Bảng Miền nam nữ nước anh mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AFC Bournemouth Nữ và Oxford United Nữ trên Bảng xếp hạng của Miền nam nữ nước anh mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Miền nam nữ nước anh 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oxford United (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 22 | 0 | 22 | 15 | T T T T T T |
| 2 | AFC Bournemouth (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 | T T T H T B |
| 3 | Fulham (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 12 | T T T T B |
| 4 | Portsmouth (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 1 | 9 | 10 | B T T T H |
| 5 | Real Bedford (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | T B T B B T |
| 6 | Exeter City (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H T H B T |
| 7 | AFC Wimbledon (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 1 | 7 | 7 | B T T H |
| 8 | Lewes (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B B H T H |
| 9 | Hashtag United (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 15 | -6 | 6 | H H B B T H |
| 10 | Swindon (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 4 | T B B B B H |
| 11 | Cheltenham Town (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 19 | -11 | 2 | B B B H B H |
| 12 | Plymouth Argyle (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 26 | -23 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
