Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wiliete vs CRD Libolo, 23h15 ngày 20/9
Kết quả Wiliete vs CRD Libolo
Đối đầu Wiliete vs CRD Libolo
Phong độ Wiliete gần đây
Phong độ CRD Libolo gần đây
VĐQG Angola 2026-2027: Wiliete vs CRD Libolo
-
Giải đấu: VĐQG AngolaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 23:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Wiliete vs CRD Libolo trước đây
-
31/07/2026Wiliete1 - 0CRD Libolo0 - 0W
-
02/05/2026CRD Libolo1 - 1Wiliete0 - 1D
-
07/12/2025Wiliete1 - 0CRD Libolo1 - 0W
-
19/04/2025CRD Libolo2 - 2Wiliete1 - 0D
-
17/11/2024Wiliete3 - 0CRD Libolo3 - 0W
-
30/03/2024CRD Libolo0 - 2Wiliete0 - 1W
-
29/10/2023Wiliete2 - 0CRD Libolo2 - 0W
-
16/04/2023Wiliete3 - 1CRD Libolo1 - 1W
-
28/11/2022CRD Libolo0 - 1Wiliete0 - 0W
-
29/01/2022CRD Libolo2 - 0Wiliete1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Wiliete vs CRD Libolo
- Thống kê lịch sử đối đầu Wiliete vs CRD Libolo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wiliete vs CRD Libolo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VĐQG Angola | 9 | 6 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wiliete vs CRD Libolo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wiliete (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Wiliete (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Wiliete thắng
Bại: là số trận Wiliete thua
Thắng: là số trận Wiliete thắng
Bại: là số trận Wiliete thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Angola mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Wiliete và CRD Libolo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angola mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Angola 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Primeiro de Agosto | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T H T |
| 2 | Wiliete | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 | T T T T |
| 3 | Petro Atletico de Luanda | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 10 | H T T T |
| 4 | Bravos do Maquis | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T B T |
| 5 | Interclube Luanda | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T B T |
| 6 | CRD Libolo | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B B T |
| 7 | Desportivo Huila | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 6 | B T B T |
| 8 | Progresso da Lunda Sul | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H H B T |
| 9 | Estrela Clube 1 de Maio | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | H B T B |
| 10 | Recreativo Caala | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | H B T B |
| 11 | FC Luanda | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | H B T B B |
| 12 | Sagrada Esperanca | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | B T B |
| 13 | CD Sao Salvador | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | Kabuscorp do Palanca | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 15 | Cabinda | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B B H |
| 16 | Academica Do Lobito | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
