Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về USM Annaba vs Paradou AC, 21h00 ngày 02/10
Kết quả USM Annaba vs Paradou AC
Đối đầu USM Annaba vs Paradou AC
Phong độ USM Annaba gần đây
Phong độ Paradou AC gần đây
Algerian Ligue Professionnelle 2 2026-2027: USM Annaba vs Paradou AC
-
Giải đấu: Algerian Ligue Professionnelle 2Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/10/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu USM Annaba vs Paradou AC trước đây
-
03/03/2012USM Annaba1 - 0Paradou AC1 - 0W
-
14/10/2011Paradou AC1 - 1USM Annaba1 - 1D
-
23/03/2006Paradou AC0 - 0USM Annaba0 - 0D
-
10/11/2005USM Annaba2 - 1Paradou AC1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu USM Annaba vs Paradou AC
- Thống kê lịch sử đối đầu USM Annaba vs Paradou AC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu USM Annaba vs Paradou AC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 2 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| VĐQG Angiêri | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu USM Annaba vs Paradou AC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| USM Annaba (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| USM Annaba (sân khách) | 2 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận USM Annaba thắng
Bại: là số trận USM Annaba thua
Thắng: là số trận USM Annaba thắng
Bại: là số trận USM Annaba thua
BXH Vòng Bảng Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội USM Annaba và Paradou AC trên Bảng xếp hạng của Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Kouba | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | T T |
| 2 | USM Blida | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 3 | GC Mascara | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | T H |
| 4 | MC Saida | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | USM EL HARRACH | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 6 | ASM Oran | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | B T |
| 7 | ES Mostaganem | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 8 | NA Hussein Dey | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 9 | WA Tlemcen | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
| 10 | Sidi Benali | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
| 11 | JSM Tiaret | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 12 | El Bayadh | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 13 | WA Mostaganem | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | H B |
| 14 | Taghit | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
| 15 | ESM Kolea | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | RC Arba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
