Kết quả JSM Skikda vs IRB Nezla, 22h00 ngày 18/09
-
Thứ sáu, Ngày 18/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.98O 2.25
1.03U 2.25
0.781
1.75X
3.402
4.00Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.73O 0.75
0.83U 0.75
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JSM Skikda vs IRB Nezla
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Algerian Ligue Professionnelle 2 2026-2027 » vòng 1
-
JSM Skikda vs IRB Nezla: Diễn biến chính
-
30'0-0
-
55'
1-0 -
55'1-0
-
66'1-0
-
73'1-0
-
90'1-0
-
90'Fouad Ghanem
2-0
- BXH Algerian Ligue Professionnelle 2
- BXH bóng đá Angiêri mới nhất
-
JSM Skikda vs IRB Nezla: Số liệu thống kê
-
JSM SkikdaIRB Nezla
-
2Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút4
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
14Sút Phạt16
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
21Ném biên21
-
-
86Pha tấn công72
-
-
40Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Kouba | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | USM EL HARRACH | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | T H T |
| 3 | USM Blida | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 4 | MC Saida | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | H T T |
| 5 | GC Mascara | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | T H H |
| 6 | WA Mostaganem | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 | H B T |
| 7 | ES Mostaganem | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | Sidi Benali | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | T B H |
| 9 | ASM Oran | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T B |
| 10 | NA Hussein Dey | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B B |
| 11 | WA Tlemcen | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
| 12 | ESM Kolea | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | B T |
| 13 | El Bayadh | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 14 | JSM Tiaret | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B H B |
| 15 | RC Arba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | Taghit | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Relegation

