Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pogradeci vs Flamurtari, 18h30 ngày 20/9
Kết quả Pogradeci vs Flamurtari
Đối đầu Pogradeci vs Flamurtari
Phong độ Pogradeci gần đây
Phong độ Flamurtari gần đây
Hạng 2 Albania 2026-2027: Pogradeci vs Flamurtari
-
Giải đấu: Hạng 2 AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pogradeci vs Flamurtari trước đây
-
26/03/2025Flamurtari1 - 2Pogradeci0 - 0W
-
20/01/2025Pogradeci0 - 0Flamurtari0 - 0D
-
21/10/2024Flamurtari4 - 0Pogradeci1 - 0L
-
07/12/2005Pogradeci0 - 2Flamurtari0 - 0L
-
25/03/2012Pogradeci0 - 2Flamurtari0 - 2L
-
15/10/2011Flamurtari2 - 0Pogradeci0 - 0L
-
30/11/2011Flamurtari3 - 0Pogradeci3 - 0L
-
23/11/2011Pogradeci1 - 2Flamurtari0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Pogradeci vs Flamurtari
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogradeci vs Flamurtari: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 1 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogradeci vs Flamurtari: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Albania | 4 | 1 | 1 | 2 |
| VĐQG Albania | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Albania | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogradeci vs Flamurtari: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pogradeci (sân nhà) | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Pogradeci (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pogradeci thắng
Bại: là số trận Pogradeci thua
Thắng: là số trận Pogradeci thắng
Bại: là số trận Pogradeci thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pogradeci và Flamurtari trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogradeci | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | H T T H |
| 2 | Besa Kavaje | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 | H T T B |
| 3 | KS Korabi Peshkopi | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | KS Iliria Fushe | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | H T H |
| 5 | KS Bylis | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | H T H |
| 6 | Kastrioti Kruje | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | H B T |
| 7 | Sopoti Librazhd | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | H B T |
| 8 | Beselidhja Lezhe | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B B H T |
| 9 | Flamurtari | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | H H B H |
| 10 | KS Perparimi Kukesi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | T B B |
| 11 | Burreli | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 2 | H H B |
| 12 | KF Oriku | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
