Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KF Oriku vs Burreli, 21h00 ngày 20/9
Kết quả KF Oriku vs Burreli
Đối đầu KF Oriku vs Burreli
Phong độ KF Oriku gần đây
Phong độ Burreli gần đây
Hạng 2 Albania 2026-2027: KF Oriku vs Burreli
-
Giải đấu: Hạng 2 AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KF Oriku vs Burreli trước đây
-
25/02/2023KF Oriku2 - 1Burreli1 - 1W
-
02/10/2022Burreli1 - 0KF Oriku1 - 0L
-
24/12/2020KF Oriku1 - 1Burreli0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu KF Oriku vs Burreli
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Oriku vs Burreli: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Oriku vs Burreli: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Albania | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Oriku vs Burreli: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Oriku (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| KF Oriku (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KF Oriku thắng
Bại: là số trận KF Oriku thua
Thắng: là số trận KF Oriku thắng
Bại: là số trận KF Oriku thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KF Oriku và Burreli trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogradeci | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | H T T H |
| 2 | Besa Kavaje | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 | H T T B |
| 3 | KS Korabi Peshkopi | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | KS Iliria Fushe | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | H T H |
| 5 | KS Bylis | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | H T H |
| 6 | Kastrioti Kruje | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | H B T |
| 7 | Sopoti Librazhd | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | H B T |
| 8 | Beselidhja Lezhe | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B B H T |
| 9 | Flamurtari | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | H H B H |
| 10 | KS Perparimi Kukesi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | T B B |
| 11 | Burreli | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 2 | H H B |
| 12 | KF Oriku | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
