Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Treaty United vs UC Dublin, 01h45 ngày 03/10
Kết quả Treaty United vs UC Dublin
Đối đầu Treaty United vs UC Dublin
Phong độ Treaty United gần đây
Phong độ UC Dublin gần đây
Hạng nhất Ailen 2026: Treaty United vs UC Dublin
-
Giải đấu: Hạng nhất AilenMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/10/2026 02:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Treaty United vs UC Dublin trước đây
-
03/08/2026UC Dublin1 - 2Treaty United0 - 0W
-
25/04/2026Treaty United0 - 3UC Dublin0 - 2L
-
28/02/2026UC Dublin2 - 0Treaty United2 - 0L
-
06/09/2025Treaty United1 - 0UC Dublin0 - 0W
-
05/07/2025UC Dublin1 - 1Treaty United0 - 0D
-
17/05/2025Treaty United4 - 0UC Dublin1 - 0W
-
22/03/2025UC Dublin0 - 0Treaty United0 - 0D
-
12/10/2024Treaty United2 - 2UC Dublin1 - 0D
-
13/07/2024UC Dublin1 - 1Treaty United0 - 1D
-
18/07/2026Treaty United1 - 2UC Dublin1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Treaty United vs UC Dublin
- Thống kê lịch sử đối đầu Treaty United vs UC Dublin: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Treaty United vs UC Dublin: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ailen | 9 | 3 | 4 | 2 |
| Cúp FA Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Treaty United vs UC Dublin: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Treaty United (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Treaty United (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Treaty United thắng
Bại: là số trận Treaty United thua
Thắng: là số trận Treaty United thắng
Bại: là số trận Treaty United thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ailen mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Treaty United và UC Dublin trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ailen mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ailen 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 33 | 22 | 5 | 6 | 70 | 32 | 38 | 71 | H T H B T B |
| 2 | Bray Wanderers | 33 | 15 | 8 | 10 | 64 | 45 | 19 | 53 | B B H T T T |
| 3 | UC Dublin | 33 | 14 | 7 | 12 | 57 | 48 | 9 | 49 | H T H H B B |
| 4 | Longford Town | 33 | 13 | 8 | 12 | 44 | 42 | 2 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Cobh Ramblers | 33 | 13 | 7 | 13 | 42 | 49 | -7 | 46 | T H H T B H |
| 6 | Kerry FC | 33 | 12 | 9 | 12 | 40 | 39 | 1 | 45 | H T T B B T |
| 7 | Athlone Town | 33 | 12 | 9 | 12 | 39 | 39 | 0 | 45 | T T T H T H |
| 8 | Wexford (Youth) | 33 | 11 | 7 | 15 | 37 | 48 | -11 | 40 | B B T B T B |
| 9 | Treaty United | 33 | 9 | 9 | 15 | 33 | 48 | -15 | 36 | H B B T B T |
| 10 | Finn Harps | 33 | 6 | 7 | 20 | 30 | 66 | -36 | 25 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
